Ngữ pháp tiếng Nhật

禁止形(~な) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

禁止形(~な) nghĩa là cấm ~ / đừng có ~!.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV(từ điển) + な
Romajikinshi-kei (~ na)
Nghĩacấm ~ / đừng có ~!

Cách nối

Mọi nhóm động từChỉ cần thêm な vào sau thể TỪ ĐIỂN — không chia gì cả: 行く → 行くな、食べる → 食べるな、する → するな、来る → 来るな
Dạng lịch sự tương ứng~ないでください (xin đừng ~)

Cách dùng

Cấm đoán dứt khoát — mạnh ngang thể mệnh lệnh, dùng cho biển cấm và tình huống khẩn.

  • Đây là thể dễ chia nhất trong toàn bộ N4: giữ nguyên thể từ điển, thêm な. Nhưng dễ chia không có nghĩa dễ dùng — về sắc thái nó thô ngang thể mệnh lệnh.
  • Hay gặp nhất ở biển báo và khẩu hiệu vì ngắn gọn: 「入るな」(cấm vào), 「触るな」(cấm sờ). Trong đời thường, người Nhật nói 「入らないでください」.
  • Cẩn thận phân biệt với な làm trợ từ cuối câu để nhấn mạnh cảm thán — 「きれいだな」(đẹp ghê). Chỉ khi な đứng ngay sau ĐỘNG TỪ thể từ điển thì mới là cấm đoán.
  • Cũng đừng nhầm với ~なさい (mệnh lệnh nhẹ của người trên): 「食べなさい」= hãy ăn đi (bố mẹ giục con), còn 「食べるな」= cấm ăn. Hai câu ngược hẳn nghĩa nhau mà chỉ khác vài chữ.

Ví dụ

  • Cấm đỗ xe ở đây.

  • Nguy hiểm nên cấm bơi ở con sông đó.

  • Có ghi là cấm vào phòng này.

Cần nhớ

  • Trong văn nói nam giới, 「見るなよ」 thêm よ cho bớt gay gắt một chút — nhưng vẫn thô.
  • Người học nên dùng ~ないでください trong mọi tình huống thường ngày.

Lỗi hay gặp

  • Sai食(た)べないな。

    Đừng ăn.

    Đúng食(た)べるな。

    Người Việt thấy nghĩa "đừng ăn" là phủ định nên tự động chia thể ない trước. Nhưng な đã mang sẵn nghĩa cấm rồi — chỉ gắn vào thể TỪ ĐIỂN. 「食べないな」 lại thành câu cảm thán "không ăn nhỉ".

  • Saiお母(かあ)さんは「野菜(やさい)をたくさん食(た)べるな」と言(い)って、もっと食(た)べさせました。

    Mẹ bảo "Ăn nhiều rau vào" rồi cho tôi ăn thêm.

    Đúngお母(かあ)さんは「野菜(やさい)をたくさん食(た)べなさい」と言(い)って、もっと食(た)べさせました。

    Nhầm ~な (cấm) với ~なさい (hãy ~). な mang nghĩa CẤM ăn, nhưng vế sau lại kể chuyện mẹ cho ăn thêm — mâu thuẫn logic ngay trong câu.

Mẹo khi ôn thi

  • Bẫy kinh điển: chọn giữa 「入るな」 và 「入らないな」 — luôn nhớ cấm đoán dùng thể TỪ ĐIỂN + な.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →