Ngữ pháp tiếng Nhật
可能形(thể khả năng) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
可能形(thể khả năng) nghĩa là có thể ~ / ~ được.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V(khả năng) ます/ません N が V(khả năng) |
| Romaji | kanō-kei |
| Nghĩa | có thể ~ / ~ được |
Cách nối
| Sau khi chia | Động từ khả năng luôn thành động từ NHÓM 2: かける → かけます、かけない、かけて |
|---|---|
| Nhóm 1 (godan) | Đổi âm cuối hàng う sang hàng え rồi thêm る: かく → かける、のむ → のめる、はなす → はなせる、まつ → まてる |
| Nhóm 2 (ichidan) | Bỏ る thêm られる: たべる → たべられる、みる → みられる |
| Nhóm 3 (bất quy tắc) | する → できる、くる → こられる |
Cách dùng
Nói về năng lực bản thân hoặc điều kiện hoàn cảnh cho phép làm việc gì.
- Thể khả năng biến động từ hành động thành động từ chỉ trạng thái "làm được". Vì là trạng thái nên tân ngữ thường đổi trợ từ を thành が: 「日本語を話します」→「日本語が話せます」.
- Nhóm 1 chia dễ nhớ theo bảng: âm cuối lùi về hàng え. Người mới hay quên rằng sau khi chia xong, mọi động từ khả năng đều chia tiếp như nhóm 2 (vì đều kết thúc bằng える/られる) — nên phủ định là かけない chứ không phải かけらない.
- Nhóm 2 chính thức là たべられる, nhưng trong văn nói đời thường người Nhật hay rút gọn thành たべれる (gọi là ら抜き言葉 — "nói bỏ ら"). Nghe thì rất phổ biến, nhưng khi thi JLPT hoặc viết trang trọng vẫn phải dùng たべられる.
- する không chia theo quy tắc mà thay hẳn bằng できる — đây là dạng dùng nhiều nhất: 「運転できます」「予約できます」.
Ví dụ
私は自転車に乗れます。
Tôi đi xe đạp được.
姉は英語の新聞が読めます。
Chị tôi đọc được báo tiếng Anh.
今日は忙しいので、パーティーに行けません。
Hôm nay tôi bận nên không đi dự tiệc được.
Cần nhớ
- Thể khả năng dùng cho cả năng lực (tôi biết bơi) lẫn hoàn cảnh (hôm nay tôi đi được).
- Động từ vốn đã mang nghĩa khả năng như 分かる、見える、聞こえる KHÔNG chia sang thể khả năng nữa.
Lỗi hay gặp
-
Sai日本語を話せます。
Tôi nói được tiếng Nhật.
Đúng日本語が話せます。
Người Việt dịch thẳng "nói ĐƯỢC tiếng Nhật" nên giữ nguyên を. Nhưng thể khả năng là trạng thái, tân ngữ đổi sang が. Nói を không sai đến mức khó hiểu nhưng bị trừ điểm trong bài thi.
-
Sai本が読めらない。
Tôi không đọc được sách.
Đúng本が読めない。
Sau khi chia sang khả năng, 読める thành động từ nhóm 2 → phủ định chỉ cần bỏ る thêm ない. Lỗi này xuất phát từ việc nhớ nhầm rằng られる là một khối không tách được.
Mẹo khi ôn thi
- JLPT rất hay đánh bẫy chỗ 話せます/話されます — 話される là BỊ ĐỘNG, không phải khả năng.
- Nhớ できる là dạng khả năng của する, không có しれる.