Ngữ pháp tiếng Nhật
~って(~という・~とは) nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~って(~という・~とは) nghĩa là nghe nói là; bảo là; cái gọi là… (trích dẫn, nhắc lại hoặc nêu chủ đề khẩu ngữ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Câu thể thường + って(=~と聞いた/~と言っていた) N1 + って + N2(=N1 という N2) X + って(=X とは・X というのは) |
| Romaji | tte |
| Nghĩa | nghe nói là; bảo là; cái gọi là… (trích dẫn, nhắc lại hoặc nêu chủ đề khẩu ngữ) |
Cách nối
| Bổ nghĩa danh từ (thay ~という) | N1 + って + N2(田中さんって人・花見って行事) |
|---|---|
| Trích dẫn / truyền đạt cuối câu | Câu thể thường + って(明日休むって・美味しいって) |
| Nêu chủ đề / hỏi lại (thay ~とは) | X + って…?(これって本当?・どういうことって?) |
Cách dùng
Dùng trong hội thoại thân mật để thay thế cho 「~と(言う)」「~という」「~とは」 khi truyền đạt lại lời nghe được, hỏi xác nhận lại từ đối phương vừa nói hoặc đưa một từ/chủ đề ra giải thích.
- Trong khẩu ngữ tiếng Nhật, 「~って」 là dạng rút gọn cực kỳ phổ biến của tổ hợp trích dẫn và định danh 「~と(言う)」「~という」「~とは」 (khác với mẫu 「Vて → Vって」 dùng để nhờ vả thân mật như 「待って」).
- Cách dùng 1 — Truyền đạt lại lời người khác (thay cho 「~と言っていた」「~と聞いた」): Đặt ở cuối câu để báo lại điều vừa nghe được: “Nghe nói là…”, “Anh ấy bảo là…” (ví dụ: 「来週また寒くなるって」— Nghe nói tuần sau trời lại lạnh đấy).
- Cách dùng 2 — Nêu chủ đề hoặc hỏi xác nhận lại (thay cho 「~とは」「~というのは」): Đặt sau danh từ hoặc cụm từ để đưa ra bàn luận hoặc hỏi lại đúng từ đối phương vừa nhắc tới: 「黒字ってどういう意味?」 (Chữ “thặng dư” nghĩa là gì thế?), 「これって誰の傘?」 (Cái này là ô của ai thế?).
- Cách dùng 3 — Định danh bổ nghĩa cho danh từ (thay cho 「~という」): Nối hai danh từ 「N1 って N2」 với nghĩa “N2 tên là / gọi là N1” (ví dụ: 「佐藤さんって人から連絡があったよ」— Có người tên là Sato nhắn tới đấy).
- CẢNH BÁO NGỮ DỤNG: Dù xuất hiện dày đặc trong giao tiếp hằng ngày, 「~って」 vẫn là văn nói thân mật (register: casual). Khi báo cáo với cấp trên, viết email hoặc phát biểu trang trọng, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 「~って」 mà phải dùng dạng đầy đủ 「~とおっしゃっていました」「~とのことです」 hoặc 「~という/~とは/~は」.
Ví dụ
さっき山田さんから連絡があって、少し遅れるって。
Lúc nãy có nhắn từ anh Yamada, anh ấy bảo là sẽ đến muộn một chút.
さっき言っていた新しい店って、駅の近くの店のこと?
Quán mới mà cậu vừa nhắc lúc nãy là cái quán ở gần nhà ga đó hả?
来月から電気代がまた上がるって聞いて、本当に驚いたよ。
Nghe bảo từ tháng sau tiền điện lại tăng nữa làm tớ thật sự bất ngờ.
Cần nhớ
- Tránh nhầm với 「~って / ~て」 (N3-070) là rút gọn của 「~てくれ/~てちょうだい」 sau động từ thể て (mang nghĩa yêu cầu “hãy làm… đi”). Mẫu N3-174 này gắn sau danh từ hoặc mệnh đề để trích dẫn và nêu chủ đề.
Lỗi hay gặp
-
Saiニュースで見たんだけど、黒字ってはどういう意味か知ってる?
Mình thấy trên bản tin, thế từ “thặng dư” nghĩa là gì cậu có biết không?.
Đúngニュースで見たんだけど、黒字ってどういう意味か知ってる?
Khi dùng 「~って」 (rút gọn của 「~とは/~というのは」) để nêu chủ đề hoặc hỏi định nghĩa, không chồng thêm trợ từ 「は」 hay 「が」 ngay sau 「って」.
-
Sai社長、取引先から本日の打ち合わせは延期するって。
Thưa giám đốc, phía đối tác bảo là buổi họp hôm nay hoãn lại.
Đúng社長、取引先より本日の打ち合わせは延期するとの連絡がございました。
Kết câu bằng 「~って」 là văn nói thân mật; khi báo cáo cho cấp trên (社長) phải dùng cách nói trang trọng như 「~とのことです」 hoặc 「~との連絡がございました」.
-
Saiさっき受付に田中さんのって人が来ていたよ。
Lúc nãy ở quầy lễ tân có người tên là Tanaka đến đấy.
Đúngさっき受付に田中さんって人が来ていたよ。
Khi dùng 「~って」 thay cho 「~という」 để định danh danh từ, nối trực tiếp 「N1 + って + N2」 (「田中さんって人」), không thêm trợ từ 「の」 trước 「って」.
Mẹo khi ôn thi
- Trong bài Nghe hiểu N3, chú ý ngữ điệu cuối câu: 「~って。」 xuống giọng là truyền đạt lại lời nghe được (“nghe nói là…”), còn 「~って?」 lên giọng là hỏi lại điều đối phương vừa nói (“cậu bảo là… cơ á?”).