Ngữ pháp tiếng Nhật

終助詞 わ・ぞ・ぜ・かしら nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

終助詞 わ・ぞ・ぜ・かしら nghĩa là trợ từ cuối câu biểu thị sắc thái giới tính, cảm thán hoặc tự hỏi thân mật.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcCâu thể thường(Aな・N bỏ だ trước かしら, giữ だ trước わ・ぞ・ぜ)+ わ/ぞ/ぜ/かしら
Romajishuujoshi wa・zo・ze・kashira
Nghĩatrợ từ cuối câu biểu thị sắc thái giới tính, cảm thán hoặc tự hỏi thân mật

Cách nối

Động từ / Tính từ -iV thể thường / Aい + わ・ぞ・ぜ・かしら(行くわ・頑張るぞ・いいぜ・間に合うかしら)
Tính từ -na / Danh từ + かしらAな / N(bỏ だ)+ かしら(大丈夫かしら・本当かしら)
Tính từ -na / Danh từ + わ・ぞ・ぜAな / N + だ + わ・ぞ・ぜ(素敵だわ・本当だぞ・元気だぜ)

Cách dùng

Đặt ở cuối câu thể thông thường trong hội thoại thân mật hoặc độc thoại để bộc lộ cảm xúc, tự nhủ, nhấn mạnh quyết tâm hoặc tự hỏi nhẹ nhàng.

  • Nhóm trợ từ cuối câu (終助詞) 「わ・ぞ・ぜ・かしら」 đi sau thể thông thường trong khẩu ngữ để thể hiện sắc thái biểu cảm, độ thân mật và phong cách lời nói của nhân vật (đặc biệt phổ biến trong hội thoại đời thường, phim ảnh, tiểu thuyết và bài nghe JLPT).
  • 「わ」 (đọc xuống giọng hoặc ngang giọng nhẹ): Biểu thị cảm thán nhẹ nhàng, sự nhận ra hoặc quyết định cá nhân (「もう帰るわ」— Mình về đây). Trong tiếng Nhật chuẩn (Kanto), 「わ」 xuống giọng mang sắc thái mềm mại, còn ở vùng Kansai thì cả nam lẫn nữ đều dùng thường xuyên để khẳng định.
  • 「ぞ」 và 「ぜ」: Mang sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát. 「ぞ」 dùng khi tự nhủ, khích lệ bản thân (「よし、今日こそ全部終わらせるぞ!」— Được rồi, hôm nay nhất định sẽ làm xong hết!) hoặc nhấn mạnh với bạn bè thân. 「ぜ」 hướng trực tiếp tới người nghe để rủ rê hoặc chia sẻ hào hứng giữa bạn bè rất thân (「さあ、一緒に行こうぜ」— Nào, cùng đi thôi!).
  • 「かしら」: Tương đương 「かな」 nhưng mang âm hưởng mềm mại, lịch thiệp hơn trong văn nói thân mật, dùng khi tự hỏi bản thân hoặc hỏi thăm dò nhẹ nhàng: “Không biết có… không nhỉ?” (ví dụ: 「この鍵で開くかしら」— Không biết chìa khóa này có mở được không nhỉ?). Lưu ý không dùng 「だ」 ngay trước 「かしら」.
  • CẢNH BÁO NGỮ DỤNG: Cả bốn trợ từ 「わ・ぞ・ぜ・かしら」 đều thuộc tầng văn nói thân mật hoặc độc thoại (register: casual). TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng với cấp trên, khách hàng hay trong văn cảnh công sở trang trọng — đặc biệt 「ぞ・ぜ」 nếu nói với người trên sẽ bị coi là thô lỗ, áp đặt (khi làm việc phải dùng 「~ですね」「~でしょうか」).

Ví dụ

  • Được rồi, hướng tới kỳ thi ngày mai mình sẽ cố gắng đến cùng!

  • Gọi điện vào giờ muộn thế này, không biết phía bên kia có tiện không nhỉ.

  • Mình cũng sắp về bằng chuyến tàu tiếp theo đây, hẹn tuần sau nhé.

Cần nhớ

  • Trong giao tiếp hiện đại ngoài đời thực, các trợ từ mang màu sắc giới tính đậm như 「わ(lên giọng)」「かしら」「ぜ」 ít dùng hơn trong giới trẻ so với trong truyện tranh, phim ảnh hoặc văn bản hội thoại mẫu của bài thi JLPT, nhưng người học bắt buộc phải nắm rõ để hiểu đúng nhân vật trong bài đọc/nghe.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの案内(あんない)板(ばん)の数字(すうじ)は本当(ほんとう)に正確(せいかく)だかしら。

    Không biết con số trên bảng chỉ dẫn này có thật sự chính xác không nhỉ.

    Đúngこの案内(あんない)板(ばん)の数字(すうじ)は本当(ほんとう)に正確(せいかく)かしら。

    Trước 「かしら」, danh từ và tính từ đuôi な phải bỏ 「だ」 (nói 「正確かしら」, không nói 「正確だかしら」).

  • Saiもう遅(おそ)いから、先(さき)に帰(かえ)りますぞ。

    Vì đã muộn rồi nên tớ về trước đấy.

    Đúngもう遅(おそ)いから、先(さき)に帰(かえ)るぞ。

    Trợ từ cuối câu 「ぞ・ぜ・わ」 trong khẩu ngữ thân mật đi sau thể thông thường (「帰るぞ」), không đi sau thể lịch sự 「~ます」.

  • Sai部長(ぶちょう)、新(あたら)しい資料(しりょう)の準備(じゅんび)が全部(ぜんぶ)終(お)わったぜ。

    Anh trưởng phòng ơi, việc chuẩn bị tài liệu mới xong xuôi hết rồi đấy nhé.

    Đúng部長(ぶちょう)、新(あたら)しい資料(しりょう)の準備(じゅんび)がすべて完了(かんりょう)いたしました。

    「ぜ」 và 「ぞ」 là trợ từ cuối câu rất suồng sã, chỉ dùng với bạn bè ngang hàng thân thiết; tuyệt đối không dùng khi báo cáo với cấp trên (部長).

Mẹo khi ôn thi

  • Trong bài Nghe hiểu N3, trợ từ cuối câu giúp nhận diện nhanh người nói đang tự nhủ (「ぞ」「かしら」) hay đang nói với người đối diện, đồng thời phân biệt lời thoại của nam/nữ khi đề không nêu tên.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →