Ngữ pháp tiếng Nhật
~ようになった nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ようになった nghĩa là đã trở nên… (thay đổi dần thành khả năng hoặc thói quen).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ようになった V可能形 + ようになった Vない + ようになった |
| Romaji | youninatta |
| Nghĩa | đã trở nên… (thay đổi dần thành khả năng hoặc thói quen) |
Cách nối
| Thói quen | 自炊する → 自炊するようになった |
|---|---|
| Khả năng | 読める → 読めるようになった |
| Phủ định | 飲まない → 飲まないようになった |
Cách dùng
Nêu sự THAY ĐỔI theo thời gian: trước không thế, nay đã thế. Rất hay đi với thể khả năng.
- 「ようになった」 nhấn QUÁ TRÌNH: 「日本語が読めるようになった」 (trước không đọc được, nay đọc được).
- Phủ định thường rút thành 「なくなった」: 「タバコを吸わなくなった」 tự nhiên hơn 「吸わないようになった」.
- Khác 「ことになった」 (quyết định từ bên ngoài) và 「ようにした」 (bản thân cố ý thay đổi).
Ví dụ
一年勉強して、日本語の新聞が読めるようになった。
Học một năm, giờ tôi đã đọc được báo tiếng Nhật.
一人暮らしを始めてから、自炊するようになった。
Từ khi sống một mình, tôi đã bắt đầu tự nấu ăn.
Cần nhớ
- Phủ định thường dùng 「なくなった」.
- Nhấn sự thay đổi, không dùng cho trạng thái vốn có.
Lỗi hay gặp
-
Sai子どものとき、日本語が話せるようになった。
Từ nhỏ tôi đã nói được tiếng Nhật.
Đúng子どものときから、日本語が話せた。
Khả năng vốn có từ đầu thì không dùng mẫu chỉ sự thay đổi.
-
Sai来月から新しい部署で働くようになった。
Từ tháng sau tôi được chuyển sang làm ở bộ phận mới.
Đúng来月から新しい部署で働くことになった。
Quyết định do tổ chức đưa ra là 「ことになった」.
Mẹo khi ôn thi
- 「ようになった」 = đã trở nên (thay đổi); phủ định hay dùng 「なくなった」.