Ngữ pháp tiếng Nhật
~ように言う nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ように言う nghĩa là bảo (ai đó) hãy… (thuật lại chỉ thị).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ように + 言う/頼む/注意する/伝える Vない + ように + 言う |
| Romaji | youniiu |
| Nghĩa | bảo (ai đó) hãy… (thuật lại chỉ thị) |
Cách nối
| Bị động | 待つ → 待つように言われた |
|---|---|
| Chủ động | 勉強する → 勉強するように言った |
Cách dùng
Thuật lại mệnh lệnh hoặc lời dặn của người khác mà không trích nguyên văn. Trung tính, lịch sự.
- 「~ように言う」 = bảo rằng hãy… 「先生は私にもっと勉強するように言った」. Mệnh lệnh gốc được chuyển về thể từ điển.
- Rất hay gặp ở thể bị động 「~ように言われた」 khi kể mình bị dặn gì.
- Khác 「~てくれと言う」 (N3-102): mẫu đó trích nguyên lời nhờ nên nghe cộc; 「ように言う」 diễn ý nên lịch sự, dùng được trong văn viết.
Ví dụ
先生は私に、もっと勉強するように言った。
Thầy bảo tôi phải học nhiều hơn.
受付で、少し待つように言われました。
Ở quầy lễ tân, tôi được bảo là chờ một lát.
Cần nhớ
- Người nhận chỉ thị đi với 「に」.
- Chuyển mệnh lệnh về thể từ điển, không giữ nguyên 「しろ」.
Lỗi hay gặp
-
Sai「早く帰れ」ように言われた。
Tôi bị bảo là hãy về sớm.
Đúng早く帰るように言われた。
Cách nói gián tiếp phải chuyển mệnh lệnh về thể từ điển.
-
Sai先生は私を勉強するように言った。
Thầy bảo tôi hãy học đi.
Đúng先生は私に勉強するように言った。
Người nhận chỉ thị đi với 「に」.
Mẹo khi ôn thi
- 「ように言う」 = bảo hãy… (gián tiếp); hay gặp dạng 「ように言われた」.