Ngữ pháp tiếng Nhật
~ように(như, theo cách) nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ように(như, theo cách) nghĩa là như…; theo kiểu… (so sánh, cách thức).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Nの + ように Vる/Vた + ように い形 + ように |
| Romaji | youni |
| Nghĩa | như…; theo kiểu… (so sánh, cách thức) |
Cách nối
| Danh từ | 鳥 → 鳥のように |
|---|---|
| Động từ | 言った → 言ったように |
Cách dùng
Nêu hình mẫu để so sánh hoặc chỉ cách làm. Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
- So sánh: 「彼は鳥のように歌う」. Danh từ BẮT BUỘC có 「の」.
- Theo cách: 「私が言ったようにやってください」 — gần 「とおりに」 nhưng 「ように」 mềm hơn, cho phép sai lệch chút ít, còn 「とおりに」 đòi y hệt.
- Bổ nghĩa danh từ thì đổi thành 「ような」: 「氷のような手」.
Ví dụ
彼は鳥のようにきれいな声で歌う。
Anh ấy hát bằng giọng trong trẻo như chim.
先ほど説明したように、手順は三つあります。
Như tôi vừa giải thích, có ba bước.
Cần nhớ
- Danh từ nối 「の」.
- Bổ nghĩa danh từ dùng 「ような」.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は鳥ように歌う。
Anh ấy hát như chim.
Đúng彼は鳥のように歌う。
Danh từ phải nối qua 「の」.
-
Sai彼女は氷のように手が冷たい人だ。
Cô ấy là người có đôi bàn tay lạnh như băng.
Đúng彼女は氷のような手をした人だ。
Bổ nghĩa danh từ thì dùng 「ような」.
Mẹo khi ôn thi
- 「ように」 so sánh/cách thức; N + の, bổ nghĩa danh từ là 「ような」.