Ngữ pháp tiếng Nhật

~ばよかった nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~ばよかった nghĩa là giá mà đã…; đáng lẽ nên….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVば + よかった
Vなければ + よかった
Romajibayokatta
Nghĩagiá mà đã…; đáng lẽ nên…

Cách nối

Tiếc vì đã làm言う → 言わなければよかった
Tiếc vì không làm起きる → 起きればよかった

Cách dùng

Tiếc vì đã KHÔNG làm (hoặc đã trót làm) việc gì. Nói về chính hành động của mình.

  • 「Vばよかった」 = giá mà đã làm. Thực tế là đã KHÔNG làm: 「もっと早く起きればよかった」.
  • Ngược lại 「Vなければよかった」 = giá mà đừng làm — thực tế là đã trót làm: 「あんなことを言わなければよかった」.
  • Thêm 「のに」 thành 「~ばよかったのに」 là trách người khác: 「早く言ってくれればよかったのに」 (sao không nói sớm).

Ví dụ

  • Giá mà mình dậy sớm hơn.

  • Giá mà mình đừng nói câu đó.

Cần nhớ

  • Chia thể ば: 「起きれば」, tính từ い là 「安ければ」.
  • Trách người khác thì thêm 「のに」.

Lỗi hay gặp

  • Saiもっと早(はや)く起(お)きたらよかったです、これから起(お)きます。

    Giá mà tôi đã thức dậy sớm hơn.

    Đúngもっと早(はや)く起(お)きればよかったです。

    Mẫu này chỉ nói về việc ĐÃ lỡ, không dùng cho dự định sắp tới.

  • Sai安(やす)いくばよかった。

    Giá mà nó rẻ hơn.

    Đúng安(やす)ければよかった。

    Tính từ い chia thể ば là 「安ければ」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ばよかった」 = giá mà đã…; 「なければよかった」 = giá mà đừng…

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →