Ngữ pháp tiếng Nhật
~ばかりか~も nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ばかりか~も nghĩa là không những… mà còn….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + ばかりか N + ばかりか な形 + な + ばかりか |
| Romaji | bakarika mo |
| Nghĩa | không những… mà còn… |
Cách nối
| Danh từ | 英語 → 英語ばかりか |
|---|---|
| Tính từ な | 親切 → 親切なばかりか |
Cách dùng
Thêm một điều VƯỢT XA điều đã nêu. Vế sau phải nặng hơn vế trước, cùng chiều tốt hoặc xấu.
- 「AばかりかB(も)」 = không những A mà cả B. B phải ở mức CAO HƠN A: 「彼女は英語ばかりか、フランス語も話せる」.
- Vế sau gần như luôn có 「も・まで・さえ」 để nhấn.
- Hai vế phải cùng chiều: 「安いばかりか、まずい」 nghe sai — chỗ đó dùng 「~上に」 hoặc tách câu.
Ví dụ
彼女は英語ばかりか、フランス語も話せる。
Cô ấy không những nói được tiếng Anh mà cả tiếng Pháp nữa.
この店は味がいいばかりか、値段まで安い。
Quán này không những ngon mà giá còn rẻ nữa.
Cần nhớ
- Danh từ nối trực tiếp, tính từ な nối 「な」.
- B nặng hơn A và cùng chiều.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は英語ばかりか、フランス語が話せる。
Anh ấy không những nói được tiếng Anh mà cả tiếng Pháp cũng nói được.
Đúng彼は英語ばかりか、フランス語も話せる。
Vế sau cần 「も/まで/さえ」 để hoàn chỉnh cặp.
-
Sai安いばかりか、まずい。
Rẻ mà lại còn dở.
Đúng安い上に、まずい。
Hai vế của 「ばかりか」 phải cùng chiều tốt hoặc cùng chiều xấu.
Mẹo khi ôn thi
- 「AばかりかB も」 = không những A mà còn B (B nặng hơn, cùng chiều).