Ngữ pháp tiếng Nhật
~に比べて nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~に比べて nghĩa là so với… thì.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + に比べて N + に比べ(văn viết) Câu + の + に比べて |
| Romaji | nikurabete |
| Nghĩa | so với… thì |
Cách nối
| Danh từ | 去年 → 去年に比べて |
|---|---|
| Mệnh đề | 話す → 話すのに比べて |
Cách dùng
Lấy A làm mốc so sánh rồi nêu đặc điểm khác biệt của B. Trung tính, không kèm bất ngờ.
- 「Aに比べてB」 = so với A thì B. Hai vế phải cùng loại để so được: 「去年に比べて、今年は雨が多い」.
- Mệnh đề phải danh từ hóa bằng 「の」: 「聞くのに比べて、話すのは難しい」.
- Khác 「より」: 「より」 dùng trong câu so sánh trực tiếp 「AよりBのほうが」; 「に比べて」 nêu bối cảnh so sánh rồi mới nhận xét, hợp văn viết hơn.
Ví dụ
去年に比べて、今年は雨が多い。
So với năm ngoái thì năm nay mưa nhiều.
聞くのに比べて、話すほうがずっと難しい。
So với nghe thì nói khó hơn nhiều.
Cần nhớ
- Mệnh đề cần 「の」 trước 「に比べて」.
- Hai vế phải cùng loại.
Lỗi hay gặp
-
Sai話すに比べて、聞くのは簡単だ。
So với nói thì nghe dễ hơn.
Đúng話すのに比べて、聞くのは簡単だ。
Động từ phải danh từ hóa bằng 「の」.
-
Saiこのトマトは赤いトマトに比べておいしくない。
Quả cà chua này so với quả cà chua đỏ kia thì không ngon.
Đúngこのトマトは、あの赤いトマトに比べておいしくない。
Mốc so sánh phải chỉ rõ một đối tượng cụ thể, không nói chung chung.
Mẹo khi ôn thi
- 「に比べて」 = so với (trung tính); mệnh đề cần 「の」.