Ngữ pháp tiếng Nhật
~にかわって nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~にかわって nghĩa là thay mặt…; thay cho….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + にかわって N + にかわり(văn viết) |
| Romaji | nikawatte |
| Nghĩa | thay mặt…; thay cho… |
Cách nối
| Thay thế | 手紙 → 手紙にかわってメールが主流になった |
|---|---|
| Thay người | 父 → 父にかわって |
Cách dùng
Hai nghĩa: (a) làm thay ai đó; (b) cái mới thay thế cái cũ (biến đổi thời đại).
- Nghĩa (a) THAY MẶT: 「病気の父にかわって、私が式に出席した」. Chủ ngữ là người làm thay.
- Nghĩa (b) THAY THẾ: 「手紙にかわって、メールが使われるようになった」 — cái sau chiếm chỗ cái trước.
- Khác 「かわりに」 (N3-074): 「かわりに」 còn có nghĩa bù trừ (được cái này mất cái kia), còn 「にかわって」 chỉ có nghĩa thay thế.
Ví dụ
病気の父にかわって、私が式に出席しました。
Tôi dự lễ thay cho bố đang ốm.
手紙にかわって、メールが連絡の中心になった。
Thay cho thư tay, email đã trở thành phương tiện liên lạc chính.
Cần nhớ
- Trợ từ là 「に」.
- Văn viết dùng 「にかわり」.
Lỗi hay gặp
-
Sai父がかわって、私が出席します。
Tôi dự thay bố tôi.
Đúng父にかわって、私が出席します。
Người được thay đi với 「に」.
-
Sai駅に近いにかわって、家賃が高い。
Gần ga, bù lại thì tiền thuê đắt.
Đúng駅に近いかわりに、家賃が高い。
Nghĩa bù trừ là của 「かわりに」; 「にかわって」 chỉ dùng khi thay thế.
Mẹo khi ôn thi
- 「にかわって」 = thay mặt / thay thế (dùng 「に」); bù trừ thì dùng 「かわりに」.