Ngữ pháp tiếng Nhật
~において nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~において nghĩa là tại…; trong…; về mặt… (văn viết).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + において N + における + N |
| Romaji | nioite |
| Nghĩa | tại…; trong…; về mặt… (văn viết) |
Cách nối
| Trạng ngữ | 会議 → 会議において |
|---|---|
| Định ngữ | 日本 → 日本における教育 |
Cách dùng
Nêu nơi chốn, thời điểm hoặc lĩnh vực xảy ra sự việc. Văn viết trang trọng, thay cho 「で」.
- 「において」 = bản trang trọng của 「で」: 「会議において決定された」. Dùng trong văn bản, diễn văn, báo cáo.
- Định ngữ đổi thành 「における」: 「現代社会における問題」 — không dùng 「においての」 trong văn chuẩn.
- Cũng dùng cho LĨNH VỰC: 「彼はこの分野において第一人者だ」 (trong lĩnh vực này anh ấy là số một).
Ví dụ
日本において、お盆は家族が集まる大切な行事です。
Ở Nhật, Obon là dịp quan trọng để gia đình sum họp.
現代社会における情報の役割は大きい。
Vai trò của thông tin trong xã hội hiện đại là rất lớn.
本大学において、国際シンポジウムが開催されます。
Tại trường đại học chúng tôi sẽ tổ chức hội thảo quốc tế.
Cần nhớ
- Định ngữ dùng 「における」.
- Hội thoại thường ngày thì dùng 「で」.
Lỗi hay gặp
-
Sai日本においての教育制度は、他の国と大きく違う。
Hệ thống giáo dục ở Nhật khác nhiều so với các nước khác.
Đúng日本における教育制度は、他の国と大きく違う。
Định ngữ dùng 「における」, không dùng 「においての」.
-
Sai公園において子どもと遊んだ。
Tôi chơi với con ở công viên.
Đúng公園で子どもと遊んだ。
Chuyện đời thường thì dùng 「で」; 「において」 quá trang trọng.
-
Saiこの研究においての発見は世界を驚かせた。
Phát hiện trong nghiên cứu này đã khiến cả thế giới kinh ngạc.
Đúngこの研究における発見は世界を驚かせた。
Định ngữ dùng 「における」, không dùng 「においての」.
Mẹo khi ôn thi
- 「において」 = 「で」 bản trang trọng; định ngữ là 「における」.