Ngữ pháp tiếng Nhật
~なんか/~なんて nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~なんか/~なんて nghĩa là …gì chứ; đại loại như… (khẩu ngữ, hạ thấp).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + なんか N/thể thường + なんて |
| Romaji | nanka/nante |
| Nghĩa | …gì chứ; đại loại như… (khẩu ngữ, hạ thấp) |
Cách nối
| Hạ thấp | お金 → お金なんかいらない |
|---|---|
| Nêu ví dụ | ピアノ → ピアノなんかも弾ける |
| Trước động từ・tính từ | 行く → 行くなんて信じられない |
Cách dùng
Bản khẩu ngữ của 「など」: nêu ví dụ qua loa hoặc hạ thấp, phủ nhận giá trị của thứ đó.
- 「なんか」 chỉ gắn sau DANH TỪ; 「なんて」 gắn được cả sau mệnh đề: 「彼が来ないなんて、信じられない」.
- Sắc thái hạ thấp rất mạnh: 「お金なんかいらない」 (tiền nong gì chứ), 「私なんか」 (thân phận như tôi) — dùng cho mình là khiêm, dùng cho người khác là xúc phạm.
- Nghĩa nhẹ hơn là nêu ví dụ qua loa: 「週末は映画なんかどう?」 (cuối tuần đi xem phim chẳng hạn?).
Ví dụ
お金なんかいらない。時間がほしい。
Tiền nong gì chứ. Tôi cần thời gian cơ.
彼が試験に落ちたなんて、信じられない。
Chuyện anh ấy trượt kỳ thi ấy à, không thể tin nổi.
Cần nhớ
- Không dùng để nói về người trên.
- 「なんて」 mới nối được mệnh đề.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼が来ないなんか、信じられない。
Anh ấy không đến, thật không thể tin được.
Đúng彼が来ないなんて、信じられない。
Sau mệnh đề phải dùng 「なんて」; 「なんか」 chỉ gắn sau danh từ.
-
Sai社長なんか、すごいですね。
Giám đốc giỏi thật ạ.
Đúng社長は、すごいですね。
「なんか」 hạ thấp đối tượng — không dùng cho người trên.
Mẹo khi ôn thi
- 「なんか」 sau danh từ, 「なんて」 sau mệnh đề; đều mang sắc thái hạ thấp.