Ngữ pháp tiếng Nhật

~など nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~など nghĩa là …v.v.; những thứ như (nêu ví dụ chưa đủ).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcN(、N)+ など
N + などの + N
Romajinado
Nghĩa…v.v.; những thứ như (nêu ví dụ chưa đủ)

Cách nối

Liệt kê魚、果物など
Bổ nghĩa果物などの食品

Cách dùng

Liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, ngầm hiểu còn nữa. Cũng dùng để nói khiêm hoặc coi nhẹ.

  • Cách 1 LIỆT KÊ: 「魚や果物などを買った」 — thường đi cùng 「や」, ngụ ý còn thứ khác nữa.
  • Cách 2 KHIÊM/COI NHẸ: 「私などにはできません」 (kẻ như tôi thì không làm nổi), 「お金などいらない」 (tiền nong gì chứ).
  • Khẩu ngữ rút gọn thành 「なんか/なんて」 (N3-123); văn viết trang trọng dùng 「等(など)」.

Ví dụ

  • Tôi mua cá, trái cây v.v. ở chợ.

  • Các sản phẩm từ sữa như sữa tươi thì xin để vào tủ lạnh.

Cần nhớ

  • Bổ nghĩa danh từ cần 「の」: 「などの食品」.
  • Nghĩa coi nhẹ chỉ dùng khi thân mật.

Lỗi hay gặp

  • Sai果物(くだもの)など食品(しょくひん)を買(か)った。

    Tôi đã mua thực phẩm như hoa quả chẳng hạn.

    Đúng果物(くだもの)などの食品(しょくひん)を買(か)った。

    Khi bổ nghĩa danh từ phải có 「の」.

  • Sai(上司(じょうし)に)部長(ぶちょう)など、行(い)けますか。

    Trưởng phòng có đi được không ạ?

    Đúng(上司(じょうし)に)部長(ぶちょう)は行(い)かれますか。

    「など」 gắn vào người trên mang sắc thái coi nhẹ — thất lễ.

Mẹo khi ôn thi

  • 「など」 = v.v. / coi nhẹ; bổ nghĩa cần 「の」, không gắn vào người trên.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →