Ngữ pháp tiếng Nhật
~といっても nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~といっても nghĩa là tuy nói là… nhưng thực ra….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + といっても N/な形 + (だ)+ といっても |
| Romaji | toittemo |
| Nghĩa | tuy nói là… nhưng thực ra… |
Cách nối
| Danh từ | 社長 → 社長といっても |
|---|---|
| Tính từ | 辛い → 辛いといっても |
Cách dùng
Đính chính kỳ vọng: A đúng, nhưng mức độ thực tế thấp hơn nhiều so với người nghe tưởng.
- 「AといってもB」 = nói là A thôi chứ thực ra B. B hạ thấp kỳ vọng: 「社長といっても、社員は三人だけだ」.
- Vế sau hay có 「ただの・たった・だけ・ほんの少し」 để nhấn mức thực tế nhỏ hơn.
- Khác 「とはいえ」 (N1, trang trọng) và 「ものの」: 「といっても」 là khẩu ngữ tự nhiên nhất và luôn nhằm SỬA cách hiểu của người nghe.
Ví dụ
社長といっても、社員は三人だけの小さな会社です。
Gọi là giám đốc thôi chứ đó là công ty nhỏ chỉ có ba nhân viên.
このスープは辛いといっても、子どもでも食べられる程度です。
Món súp này gọi là cay chứ trẻ con cũng ăn được.
Cần nhớ
- Vế sau phải hạ thấp kỳ vọng do A tạo ra.
- Danh từ có thể bỏ 「だ」.
Lỗi hay gặp
-
Sai社長といっても、会社はとても大きいです。
Tuy gọi là giám đốc nhưng công ty rất lớn.
Đúng社長といっても、社員は三人だけです。
Vế sau phải HẠ THẤP kỳ vọng, không được nâng cao thêm.
-
Sai辛いといってもだ、おいしい。
Tuy cay nhưng mà ngon.
Đúng辛いといっても、おいしい。
Sau 「といっても」 nối thẳng, không thêm 「だ」.
Mẹo khi ôn thi
- 「といっても」 = nói là A chứ thực ra B (hạ kỳ vọng); hay đi với 「だけ・ただの」.