Ngữ pháp tiếng Nhật

~というより nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~というより nghĩa là nói là… thì đúng hơn là….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcThể thường + というより
N/な形 + (だ)+ というより
Romajitoiuyori
Nghĩanói là… thì đúng hơn là…

Cách nối

Danh từ趣味 → 趣味というより
Tính từ狭い → 狭いというより

Cách dùng

So sánh hai cách diễn đạt và chọn cách chính xác hơn. Cả hai vế đều là NHẬN XÉT của người nói.

  • 「AというよりB」 = gọi là A thì không đúng bằng gọi là B. Vế sau hay có 「むしろ」: 「彼は厳しいというより、むしろ冷たい」.
  • Cả A và B phải cùng nói về MỘT đối tượng và cùng loại nhận xét — không dùng để so sánh hai người, hai vật.
  • Danh từ và tính từ な có thể bỏ 「だ」: 「趣味というより仕事だ」.

Ví dụ

  • Phòng này gọi là chật thì không đúng bằng gọi là ấm cúng.

  • Với anh ấy, nấu ăn nói là sở thích thì đúng hơn phải nói là nghề.

Cần nhớ

  • Hai vế cùng mô tả một đối tượng.
  • Vế sau hay đi với 「むしろ」.

Lỗi hay gặp

  • Sai彼(かれ)は先生(せんせい)というより、私(わたし)は学生(がくせい)です。

    Hơn là gọi anh ấy là giáo viên, thì tôi là sinh viên.

    Đúng彼(かれ)は先生(せんせい)というより、研究(けんきゅう)者(しゃ)だ。

    Hai vế phải cùng nói về MỘT đối tượng.

  • Sai静(しず)かというよりだ、寂(さび)しい。

    Nói là yên tĩnh thì đúng hơn là vắng vẻ.

    Đúng静(しず)かというより、寂(さび)しい。

    Sau 「というより」 nối thẳng vế nhận xét, không thêm 「だ」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「AというよりB」 = gọi là B thì đúng hơn; hay đi với 「むしろ」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →