Ngữ pháp tiếng Nhật

~でいっぱい nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~でいっぱい nghĩa là đầy ắp…; tràn ngập….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcN + でいっぱいだ
N + でいっぱいの + N
Romajideippai
Nghĩađầy ắp…; tràn ngập…

Cách nối

Cảm xúc感謝 → 感謝の気持ちでいっぱいだ
Vật chất荷物 → 部屋が荷物でいっぱいだ

Cách dùng

Không gian hoặc lòng người CHẬT KÍN một thứ. Dùng cho cả vật chất lẫn cảm xúc.

  • 「Nでいっぱい」 = đầy N. Trợ từ BẮT BUỘC là 「で」 (chỉ thứ làm đầy): 「かばんが本でいっぱいだ」.
  • Dùng cho cảm xúc rất tự nhiên: 「頭がそのことでいっぱいだ」 (trong đầu chỉ toàn chuyện đó), 「感謝でいっぱいです」.
  • 「いっぱい」 còn nghĩa “nhiều” (「人がいっぱいいる」) và “một cốc” (「コーヒーを一杯」) — phân biệt bằng ngữ cảnh và trợ từ.

Ví dụ

  • Căn phòng chất đầy đồ đạc.

  • Lòng tôi tràn ngập biết ơn mọi người.

Cần nhớ

  • Trợ từ là 「で」, không phải 「が」.
  • Bổ nghĩa danh từ: 「荷物でいっぱいの部屋」.

Lỗi hay gặp

  • Sai部屋(へや)が荷物(にもつ)がいっぱいだ。

    Phòng đầy ắp đồ đạc.

    Đúng部屋(へや)が荷物(にもつ)でいっぱいだ。

    Thứ làm đầy đi với 「で」.

  • Sai荷物(にもつ)でいっぱい部屋(へや)を片付(かたづ)けた。

    Tôi đã dọn cái phòng đầy ắp đồ đạc.

    Đúng荷物(にもつ)でいっぱいの部屋(へや)を片付(かたづ)けた。

    Khi bổ nghĩa danh từ phải có 「の」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「Nでいっぱい」 = đầy N (dùng 「で」); bổ nghĩa danh từ cần 「の」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →