Ngữ pháp tiếng Nhật
~。つまり、~ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~。つまり、~ nghĩa là tức là…; nói cách khác.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Câu A。つまり、câu B Câu A、つまり B |
| Romaji | .tsumari, |
| Nghĩa | tức là…; nói cách khác |
Cách nối
| Rút kết luận | 今日は土曜日だ。つまり、明日は日曜日だ。 |
|---|---|
| Diễn giải lại | 大学の教授だ。つまり、専門家だ。 |
Cách dùng
Diễn đạt lại điều vừa nói bằng cách dễ hiểu hơn, hoặc rút ra kết luận từ nó.
- 「つまり」 = nói gọn lại là. B phải là cách nói KHÁC của cùng nội dung A, không phải thông tin mới.
- Hay dùng để chốt lại một đoạn dài: 「予算も時間も足りない。つまり、この計画は無理だ」.
- Cùng nhóm: 「要するに」 (tóm lại, hơi trịnh trọng), 「すなわち」 (văn viết, định nghĩa chính xác).
Ví dụ
彼は大学で日本語を教えている。つまり、日本語教師だ。
Anh ấy dạy tiếng Nhật ở đại học. Tức là một giáo viên tiếng Nhật.
予算も時間も足りない。つまり、この計画は無理だ。
Ngân sách lẫn thời gian đều thiếu. Nói cách khác, kế hoạch này bất khả thi.
Cần nhớ
- B là diễn đạt lại A, không thêm thông tin mới.
- Đứng đầu câu sau hoặc giữa câu, luôn có dấu phẩy.
Lỗi hay gặp
-
Sai今日は土曜日だ。つまり、明日は買い物に行く。
Hôm nay là thứ Bảy. Nên mai tôi sẽ đi mua sắm.
Đúng今日は土曜日だ。だから、明日は買い物に行く。
「つまり」 dùng để nói LẠI cùng nội dung; nêu hệ quả thì dùng 「だから」.
-
Sai彼は教授だつまり専門家だ。
Anh ấy là giáo sư. Tức là một chuyên gia.
Đúng彼は教授だ。つまり、専門家だ。
Phải kết câu trước rồi mới dùng liên từ, kèm dấu 「、」.
Mẹo khi ôn thi
- 「つまり」 = nói cách khác (diễn đạt lại A); hệ quả thì dùng 「だから」.