Ngữ pháp tiếng Nhật
~ちゃった/~じゃった nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ちゃった/~じゃった nghĩa là lỡ… mất rồi (rút gọn của てしまった).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vて形 → ちゃった Vで形 → じゃった |
| Romaji | chatta/jatta |
| Nghĩa | lỡ… mất rồi (rút gọn của てしまった) |
Cách nối
| Thể て | 忘れて → 忘れちゃった |
|---|---|
| Thể で | 飲んで → 飲んじゃった/死んで → 死んじゃった |
Cách dùng
Dạng rút gọn khẩu ngữ của 「~てしまった」: việc đã lỡ xảy ra, kèm tiếc nuối — hoặc đã làm xong gọn ghẽ.
- Quy tắc rút gọn: 「~てしまった」 → 「~ちゃった」, 「~でしまった」 → 「~じゃった」. Chú ý động từ nhóm て đục (飲んで・読んで) mới thành 「じゃった」.
- Hai sắc thái như 「てしまった」: TIẾC (「財布をなくしちゃった」) và HOÀN TẤT (「全部読んじゃった」).
- Là khẩu ngữ thân mật — trong văn viết và với người trên phải dùng đủ 「~てしまいました」.
Ví dụ
寝坊して、学校に遅刻しちゃった。
Tôi ngủ quên nên lỡ đi học muộn mất rồi.
ケーキを全部食べちゃった。
Tôi trót ăn hết sạch cái bánh rồi.
Cần nhớ
- Thể で mới thành 「じゃった」: 「読んじゃった」, không phải 「読んちゃった」.
- Không dùng trong văn viết trang trọng.
Lỗi hay gặp
-
Sai牛乳を飲んちゃった。
Tôi lỡ uống mất sữa rồi.
Đúng牛乳を飲んじゃった。
Động từ có thể 「で」 (飲んで) rút gọn thành 「じゃった」.
-
Sai(報告書に)資料をなくしちゃいました。
Tôi đã làm mất tài liệu.
Đúng(報告書に)資料をなくしてしまいました。
Văn bản trang trọng phải viết đủ 「てしまいました」.
Mẹo khi ôn thi
- 「ちゃった」=「てしまった」 rút gọn; thể で → 「じゃった」.