Ngữ pháp tiếng Nhật
~んだもの/~んだもん nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~んだもの/~んだもん nghĩa là tại vì… mà (biện minh, hờn dỗi).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + んだもの な形/N + な + んだもの |
| Romaji | ndamono/ndamon |
| Nghĩa | tại vì… mà (biện minh, hờn dỗi) |
Cách nối
| Danh từ・tính từ な | 子ども → 子どもなんだもん |
|---|---|
| Động từ・tính từ い | 疲れた → 疲れたんだもの |
Cách dùng
Đưa lý do để bào chữa cho mình, giọng nũng nịu hoặc phụng phịu. Khẩu ngữ thân mật.
- 「んだもの」 nêu lý do như một lời bào chữa: 「行きたくない。だって、疲れたんだもの」. Rất hay đi cặp với 「だって」 ở đầu.
- 「もん」 là dạng rút gọn, nghe trẻ con/nũng nịu hơn: 「知らないもん」.
- Chỉ dùng với người thân thiết. Với người trên phải chuyển sang 「~ものですから」 hoặc 「~ので」.
Ví dụ
今日は出かけたくない。だって、疲れたんだもの。
Hôm nay tôi chẳng muốn ra ngoài. Tại vì mệt quá mà.
まだ子どもなんだもん、できなくて当たり前だよ。
Vẫn còn con nít mà, không làm được là chuyện thường thôi.
Cần nhớ
- Danh từ và tính từ な cần 「な」 trước 「んだもの」.
- Không dùng với người trên — chuyển sang 「ものですから」.
Lỗi hay gặp
-
Sai疲れたんだものだから、休みたい。
Tại tôi mệt mà. Tôi muốn nghỉ một chút.
Đúng疲れたんだもの。少し休みたい。
Không có dạng 「んだものだから」 — muốn nói lịch sự thì dùng 「疲れたものですから」.
-
Sai部長、遅れました。電車が止まったんだもん。
Trưởng phòng, em đến muộn. Tại tàu bị dừng ạ.
Đúng部長、遅れました。電車が止まったものですから。
「んだもん」 là giọng nũng nịu, không dùng với cấp trên.
Mẹo khi ôn thi
- 「んだもの/んだもん」 = tại vì… mà (bào chữa, thân mật); lịch sự dùng 「ものですから」.