Ngữ pháp tiếng Nhật

~てしまう nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~てしまう nghĩa là lỡ ~ mất rồi / làm xong sạch ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV て + しまいます
V ちゃう/じゃう(rút gọn văn nói)
Romaji~ te shimau
Nghĩalỡ ~ mất rồi / làm xong sạch ~

Cách nối

Chia tiếpしまう là nhóm 1: しまいます、しまった、しまって
Cách tạoThể て + しまう: 忘れる → 忘れて → 忘れてしまう
Rút gọn ~てしまう→ ~ちゃう: 忘れてしまう → 忘れちゃう、食べてしまった → 食べちゃった
Rút gọn ~でしまう→ ~じゃう: 飲んでしまう → 飲んじゃう、死んでしまった → 死んじゃった

Cách dùng

Diễn tả sự hối tiếc vì đã lỡ làm gì, hoặc nhấn mạnh việc đã hoàn thành trọn vẹn.

  • Nghĩa 1 — HỐI TIẾC, NGOÀI Ý MUỐN (phổ biến nhất, thường ở quá khứ ~てしまいました): 「宿題を忘れてしまいました」 (tôi lỡ quên mất bài tập). Sắc thái là "chuyện đã rồi, không sửa được, tôi thấy tiếc".
  • Nghĩa 2 — HOÀN THÀNH TRỌN VẸN: 「この本を今日中に読んでしまいます」 (tôi sẽ đọc xong hẳn quyển sách này trong hôm nay). Ở đây không tiếc gì cả, chỉ nhấn mạnh làm đến hết.
  • Phân biệt hai nghĩa bằng ngữ cảnh và thì: quá khứ + việc xấu → hối tiếc; tương lai + có mốc thời gian (今日中に、1時間で) → hoàn thành.
  • Dạng rút gọn ~ちゃう/~じゃう xuất hiện dày đặc trong hội thoại. Quy tắc: てしまう → ちゃう, でしまう → じゃう. Nhớ đơn giản: động từ nào chia thể て ra ~で thì rút thành ~じゃう.
  • Vì mang sắc thái tiếc nuối, mẫu này rất hay dùng để xin lỗi nhẹ hoặc thú nhận: 「遅れてしまって、すみません」.

Ví dụ

  • Tôi lỡ để quên mất cái ô trên tàu.

  • Em trai tôi đã ăn sạch mất cái bánh của tôi.

  • Tôi sẽ làm cho xong hẳn công việc này trong hôm nay.

Cần nhớ

  • しまう viết hiragana khi làm động từ bổ trợ.
  • Với việc tốt cũng dùng được nếu nằm ngoài ý muốn: 「うれしくて、泣いてしまいました」.

Lỗi hay gặp

  • Sai昨日(きのう)、財布(さいふ)をなくしてしまいます。

    Hôm qua tôi đã làm mất ví mất rồi.

    Đúng昨日(きのう)、財布(さいふ)をなくしてしまいました。

    Có 昨日 (hôm qua) ở đầu câu nhưng động từ lại chia hiện tại しまいます — lệch thì rõ ràng. Nghĩa hối tiếc gần như luôn ở QUÁ KHỨ vì chuyện đã lỡ rồi, phải chia しまいました.

  • Sai友達(ともだち)とお酒(さけ)を飲(の)んちゃった。

    Tôi đã lỡ uống rượu với bạn mất rồi.

    Đúng友達(ともだち)とお酒(さけ)を飲(の)んじゃった。

    Động từ chia thể て ra ~んで (飲んで、読んで、遊んで) thì rút gọn thành ~じゃう chứ không phải ~ちゃう. Người học hay dùng ちゃう cho tất cả vì nghe quen tai hơn.

Mẹo khi ôn thi

  • Phần nghe dùng ~ちゃった/~じゃった rất nhiều — phải phản xạ ra dạng gốc.
  • Thấy うっかり (lỡ đãng)、間違えて (nhầm) trong câu → đáp án thường là ~てしまいました.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →