Ngữ pháp tiếng Nhật
~ついでに nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ついでに nghĩa là nhân tiện làm A thì làm luôn B.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる/Vた + ついでに Nの + ついでに |
| Romaji | tsuideni |
| Nghĩa | nhân tiện làm A thì làm luôn B |
Cách nối
| Danh từ | 散歩 → 散歩のついでに |
|---|---|
| Động từ | 行く → 行くついでに/借りた → 借りたついでに |
Cách dùng
Đang/đã làm việc chính A thì tranh thủ làm thêm B. B là việc PHỤ, nhỏ hơn A.
- 「ついでに」 = tiện thể. Việc chính phải là A: 「買い物に行くついでに、郵便局に寄る」 — mục đích ra ngoài là mua sắm, ghé bưu điện chỉ là tiện đường.
- Nếu B mới là mục đích chính thì câu sai logic — đó là lỗi hay gặp nhất của mẫu này.
- Danh từ nối qua 「の」: 「散歩のついでに」. Trang trọng hơn có 「がてら」 (N2) và 「かたがた」 (N1, lễ nghi).
Ví dụ
買い物に行くついでに、郵便局で手紙を出しておきます。
Nhân tiện đi mua sắm, tôi sẽ ghé bưu điện gửi luôn lá thư.
図書館へ本を返しに行ったついでに、雑誌も借りてきた。
Nhân tiện đi trả sách ở thư viện, tôi mượn luôn cả tạp chí.
Cần nhớ
- A là việc chính, B là việc tiện thể.
- Danh từ nối qua 「の」.
Lỗi hay gặp
-
Sai郵便局に行くついでに、買い物をたくさんしました。
Nhân lúc đi mua sắm, tôi ghé luôn bưu điện.
Đúng買い物に行くついでに、郵便局にも寄りました。
Việc đứng trước 「ついでに」 phải là việc CHÍNH; việc phụ mới đặt ở vế sau.
-
Sai散歩ついでに、パンを買った。
Nhân lúc đi dạo, tôi mua luôn bánh mì.
Đúng散歩のついでに、パンを買った。
Danh từ phải nối qua 「の」.
Mẹo khi ôn thi
- 「ついでに」 = tiện thể (A là việc chính); danh từ cần 「の」.