Ngữ pháp tiếng Nhật
しかし(tương phản trang trọng) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
しかし(tương phản trang trọng) nghĩa là tuy nhiên, thế nhưng.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Câu A。しかし、câu B。 |
| Romaji | shikashi |
| Nghĩa | tuy nhiên, thế nhưng |
Cách dùng
Nối hai câu đối lập trong văn viết, thông báo hoặc lời nói tương đối trang trọng.
- しかし đứng đầu câu sau và nêu sự tương phản rõ ràng. So với でも, nó trang trọng, khách quan và xuất hiện nhiều hơn trong bài đọc hoặc phần trình bày.
- Không đặt しかし trực tiếp sau một mệnh đề như trợ từ nối. Muốn nối trong cùng câu, dùng が/けれども/のに tùy sắc thái.
Ví dụ
何度も練習しました。しかし、試合には勝てませんでした。
Tôi đã luyện tập nhiều lần. Tuy nhiên vẫn không thắng trận.
この方法は簡単です。しかし、時間がかかります。
Phương pháp này đơn giản. Tuy nhiên nó tốn thời gian.
Lỗi hay gặp
-
Sai安いしかし、買いません。
Đúng安いですが、買いません。
しかし là liên từ đứng đầu một câu độc lập; không gắn thẳng sau tính từ để nối hai vế.
Mẹo khi ôn thi
- Trong bài đọc, しかし thường báo hiệu ý chính hoặc kết luận đảo chiều nằm ngay sau nó.