Ngữ pháp tiếng Nhật

~。その結果、~ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~。その結果、~ nghĩa là kết quả là… (sau một quá trình).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcCâu A。その結果、câu B
Romaji.sonokekka,
Nghĩakết quả là… (sau một quá trình)

Cách nối

Kết quả tốt毎日練習した。その結果、優勝した。
Kết quả xấu会社が倒産した。その結果、彼は職を失った。

Cách dùng

Nêu KẾT QUẢ rút ra sau một quá trình hoặc chuỗi việc đã kể. Văn viết, hay gặp trong báo cáo.

  • 「その結果」 = kết quả của việc đó là… Câu trước phải là một QUÁ TRÌNH hoặc sự việc có tác động, không phải một câu bất kỳ.
  • Trung tính về tốt/xấu — khác 「せいで」 (chỉ xấu) và 「おかげで」 (chỉ tốt).
  • Văn phong cao hơn 「それで」 (khẩu ngữ). Trong báo cáo hay viết 「調査を行った。その結果、~ことが分かった」.

Ví dụ

  • Cô ấy luyện tập mỗi ngày. Kết quả là đã vô địch giải đấu.

  • Chúng tôi đã tiến hành khảo sát. Kết quả cho thấy nhiều người phản đối.

Cần nhớ

  • Đứng đầu câu sau, có 「、」 theo sau.
  • Câu trước phải là quá trình/sự việc dẫn tới kết quả.

Lỗi hay gặp

  • Sai雨(あめ)が降(ふ)った。その結果(けっか)、傘(かさ)を持(も)って行(い)こう。

    Trời đang mưa. Nên mang ô đi thôi.

    Đúng雨(あめ)が降(ふ)っている。だから、傘(かさ)を持(も)って行(い)こう。

    「その結果」 nêu kết quả ĐÃ xảy ra, không dùng cho ý định/rủ rê.

  • Sai毎日(まいにち)練習(れんしゅう)したその結果(けっか)、優勝(ゆうしょう)した。

    Tôi luyện tập mỗi ngày. Kết quả là đã giành chức vô địch.

    Đúng毎日(まいにち)練習(れんしゅう)した。その結果(けっか)、優勝(ゆうしょう)した。

    「その結果」 là liên từ mở đầu câu sau — phải kết câu trước đã.

Mẹo khi ôn thi

  • 「その結果」 = kết quả là (trung tính, văn viết); 「せいで/おかげで」 mới có tốt-xấu.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →