Ngữ pháp tiếng Nhật
~ことは~が nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ことは~が nghĩa là thì cũng… đấy, nhưng….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ことは + Vる + が い形 + ことは + い形 + が な形 + な + ことは + な形 + だが |
| Romaji | kotoha ga |
| Nghĩa | thì cũng… đấy, nhưng… |
Cách nối
| Động từ | 読む ことは 読む が |
|---|---|
| Tính từ い | 面白い ことは 面白い が |
| Tính từ な | 親切な ことは 親切だ が |
Cách dùng
Thừa nhận một phần điều đối phương nói, rồi nêu điểm dè dặt. Lặp lại chính từ đó hai lần.
- Cấu trúc bắt buộc LẶP cùng một từ: 「面白いことは面白いが、長すぎる」 (thú vị thì có thú vị, nhưng dài quá).
- Vế sau luôn là điểm trừ hoặc điều kiện kèm theo — đây là cách nói giữ ý, không phủ nhận thẳng.
- Có thể thay 「が」 bằng 「けど・けれど」 cho thân mật hơn. Dạng 「~ことには~が」 cũng gặp nhưng ít hơn.
Ví dụ
この映画は面白いことは面白いが、少し長すぎる。
Phim này thú vị thì có thú vị đấy, nhưng hơi dài.
彼は親切なことは親切だが、少し無口だ。
Anh ấy tốt bụng thì có tốt bụng, nhưng hơi ít nói.
Cần nhớ
- Phải lặp lại đúng từ đó ở cả hai vế.
- Tính từ な: vế đầu 「なことは」, vế sau 「だが」.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの映画は面白いことは長すぎるが。
Phim này hay thì cũng hay đấy, nhưng dài quá.
Đúngこの映画は面白いことは面白いが、長すぎる。
Hai vế của 「ことは」 phải là CÙNG một từ; điểm trừ đặt sau 「が」.
-
Sai彼は親切なことは親切なが、無口だ。
Anh ấy tốt bụng thì cũng tốt bụng đấy, nhưng ít nói.
Đúng彼は親切なことは親切だが、無口だ。
Tính từ な ở vế thứ hai dùng 「だ」 trước 「が」.
Mẹo khi ôn thi
- 「AことはAが」 = A thì có A đấy nhưng…; bắt buộc lặp lại đúng từ.