Ngữ pháp tiếng Nhật
~がち nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~がち nghĩa là hay có xu hướng; thường rơi vào.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます bỏ ます/N + がちだ |
| Romaji | gachi |
| Nghĩa | hay có xu hướng; thường rơi vào |
Cách nối
| Cách nối | Vます bỏ ます/N + がちだ |
|---|
Cách dùng
Nêu KHUYNH HƯỚNG hay rơi vào, thường là điều không tốt. Đánh giá dựa trên tần suất quan sát được.
- 「~がちだ」 = hay bị, dễ rơi vào: 「遅れがちだ」, 「病気がちだ」, 「忘れがちだ」.
- Gắn GỐC ます của động từ hoặc danh từ; hầu như luôn dùng cho điều KHÔNG TỐT.
- Khác 「~ぎみ」 (hơi có xu hướng, mức nhẹ hơn) và 「~きらいがある」 (N1, trang trọng hơn).
Ví dụ
忙しいと、朝ご飯を抜きがちです。
Khi bận tôi hay bỏ bữa sáng.
冬は運動不足になりがちだ。
Mùa đông thường dễ thiếu vận động.
忙しいと、食事の時間が不規則になりがちだ。
Cứ bận là giờ giấc ăn uống dễ trở nên thất thường.
Cần nhớ
- Gắn gốc ます hoặc danh từ.
- Hầu như luôn cho điều không tốt.
Lỗi hay gặp
-
Sai忘れるがちです。
Đúng忘れがちです。
Động từ nối bằng gốc ます: 忘れます → 忘れがち.
-
Sai彼は成功しがちだ。
Anh ấy thường thành công.
Đúng彼は成功することが多い。
「がち」 chỉ dùng cho khuynh hướng XẤU.
-
Sai雨が降るがちです。
Trời hay mưa.
Đúng雨が降りがちです。
Gắn vào GỐC ます 「降り」.
Mẹo khi ôn thi
- 「がちだ」 = hay bị (điều không tốt); gốc ます/N. Nhẹ hơn thì dùng 「ぎみ」.