Ngữ pháp tiếng Nhật
~て初めて nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~て初めて nghĩa là chỉ sau khi làm mới lần đầu nhận ra/xảy ra.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vて + 初めて |
| Romaji | tehajimete |
| Nghĩa | chỉ sau khi làm mới lần đầu nhận ra/xảy ra |
Cách nối
| Cách nối | Vて + 初めて |
|---|
Cách dùng
Nêu chỉ SAU KHI trải qua A thì mới lần đầu nhận ra/đạt được B. Nhấn tính bước ngoặt của trải nghiệm.
- 「~て初めて」 = phải trải qua A rồi mới lần đầu B. Vế sau thường là 「~が分かる/~に気づく」 — điều chỉ hiểu được sau trải nghiệm.
- Khác 「~てから」 (chỉ trình tự thời gian): 「て初めて」 nhấn rằng TRƯỚC ĐÓ hoàn toàn chưa nhận ra.
- Gần 「~てこそ」 (N1) nhưng 「て初めて」 nhấn THỜI ĐIỂM lần đầu, còn 「てこそ」 nhấn giá trị của A.
Ví dụ
親になって初めて、親の苦労が分かった。
Chỉ sau khi làm cha mẹ tôi mới hiểu nỗi vất vả của cha mẹ.
外国に住んで初めて、自分の文化に気づいた。
Chỉ khi sống ở nước ngoài tôi mới nhận ra văn hóa của mình.
Cần nhớ
- Nối thể て, không dùng thể từ điển.
- Vế sau là nhận thức/kết quả mới, không phải hành động thường ngày.
Lỗi hay gặp
-
Sai親になる初めて分かった。
Đúng親になって初めて分かった。
Trước 初めて trong mẫu này phải dùng thể て.
Mẹo khi ôn thi
- 「て初めて」 = trải qua A mới lần đầu nhận ra; khác 「てから」 (chỉ trình tự).