Ngữ pháp tiếng Nhật
~とても~ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~とても~ない nghĩa là hoàn toàn không thể.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | とても + V可能/できる + ない |
| Romaji | totemo nai |
| Nghĩa | hoàn toàn không thể |
Cách nối
| Cách nối | とても + V可能/できる + ない |
|---|
Cách dùng
Nhấn “dù cố thế nào cũng không thể”. 「とても」 ở đây KHÔNG phải “rất” mà đi cặp với vị ngữ phủ định.
- 「とても~ない」 = hoàn toàn không thể, dù có cố cũng vô ích. Vế sau BẮT BUỘC là khả năng phủ định (運べない・できない).
- Đây là nghĩa thứ hai của 「とても」 — khác hẳn 「とても難しい」 (rất khó). Phân biệt bằng việc câu có phủ định hay không.
- Thường đi kèm lý do ở vế trước: 「重くて、とても運べない」.
Ví dụ
この荷物は重くて、とても一人では運べない。
Hành lý này nặng, một mình tôi hoàn toàn không thể mang.
今日中に全部読むのはとてもできません。
Tôi hoàn toàn không thể đọc hết trong hôm nay.
Cần nhớ
- Vế sau bắt buộc phủ định — thiếu là mất nghĩa.
- Hay dùng thể khả năng: 運べない・できない・間に合わない.
Lỗi hay gặp
-
Saiとても一人で運べる。
Đúngとても一人では運べない。
Nghĩa “không thể nào” cần vị ngữ phủ định.
Mẹo khi ôn thi
- 「とても~ない」 = hoàn toàn không thể; 「とても」 ở đây KHÁC nghĩa “rất”.