Ngữ pháp tiếng Nhật
~はずだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~はずだ nghĩa là chắc là; theo lẽ/căn cứ thì phải là.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | 普通形 + はずだ Aな + な + はずだ Nの + はずだ |
| Romaji | hazuda |
| Nghĩa | chắc là; theo lẽ/căn cứ thì phải là |
Cách nối
| Danh từ | 休み + の + はずだ |
|---|---|
| Động từ | 届く + はずだ |
| Tính từ な | 元気な + はずだ |
Cách dùng
Nêu một suy đoán có căn cứ rằng điều gì đúng hoặc sẽ xảy ra theo lẽ thường; người nói khá tin nhưng không quả quyết tuyệt đối.
- 「~はずだ」 nêu một suy đoán có CĂN CỨ dựa trên lý lẽ hoặc thông tin đã biết: “theo lẽ thì phải…”.
- Còn dùng khi nhận ra “à, thảo nào” — điều đã đoán hoá ra đúng.
- Khác 「~わけだ」: 「はずだ」 là kỳ vọng/suy đoán trước; 「わけだ」 là kết luận đương nhiên rút ra sau khi biết.
Ví dụ
手紙は明日届くはずです。
Lá thư chắc sẽ tới ngày mai.
彼はこの道をよく知っているはずだ。
Theo lý anh ấy phải rành con đường này.
Cần nhớ
- Danh từ nối bằng 「の」, tính từ な nối bằng 「な」.
- Phủ định 「~ないはずだ」 (chắc không) khác 「~はずがない」 (không đời nào).
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は先生だはずだ。
Chắc anh ấy là giáo viên.
Đúng彼は先生のはずだ。
Danh từ nối với 「はずだ」 bằng 「の」 (先生のはずだ).
-
Saiたぶん来るはずがない。
Chắc là anh ấy sẽ không đến.
Đúngたぶん来ないはずだ。
“Chắc là không đến” dùng 「~ないはずだ」; 「はずがない」 nghĩa “không đời nào” (mạnh hơn).
Mẹo khi ôn thi
- 「はずだ」 = suy đoán có căn cứ; phủ định 「ないはずだ」 (chắc không) ≠ 「はずがない」.