Ngữ pháp tiếng Nhật
~に決まっている nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~に決まっている nghĩa là chắc chắn là…; còn phải nói.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + に決まっている N/な形 + に決まっている |
| Romaji | nikimatteiru |
| Nghĩa | chắc chắn là…; còn phải nói |
Cách nối
| Danh từ | うそ → うそに決まっている |
|---|---|
| Động từ | かく → 汗をかくに決まっている |
Cách dùng
Khẳng định chủ quan rất mạnh: người nói tin chắc, không cần bằng chứng. Khẩu ngữ.
- 「~に決まっている」 = chắc chắn là…: 「こんな話、うそに決まっている」.
- Danh từ và tính từ な nối TRỰC TIẾP, không thêm 「だ」 — bản catalog ghi 「だに決まっている」 là sai.
- Là niềm tin CHỦ QUAN nên không dùng trong báo cáo khách quan; chỗ đó dùng 「に違いない」 hoặc 「はずだ」.
Ví dụ
こんなうまい話、うそに決まっている。
Chuyện ngon ăn thế này, chắc chắn là bịa.
この暑さで運動したら、汗をかくに決まっている。
Nóng thế này mà tập thì đổ mồ hôi là cái chắc.
Cần nhớ
- Danh từ và tính từ な nối trực tiếp.
- Khẩu ngữ, chủ quan.
Lỗi hay gặp
-
Saiうそだに決まっている。
Chắc chắn là nói dối.
Đúngうそに決まっている。
Danh từ nối trực tiếp, không thêm 「だ」.
-
Sai(報告書に)売上は伸びるに決まっている。
Dự kiến doanh thu sẽ tăng.
Đúng(報告書に)売上は伸びると見込まれる。
Văn bản khách quan không dùng khẳng định chủ quan này.
Mẹo khi ôn thi
- 「に決まっている」 = chắc chắn là (chủ quan, khẩu ngữ); N nối trực tiếp.