Ngữ pháp tiếng Nhật
~ようになる nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ようになる nghĩa là trở nên (làm được điều trước không làm được); dần hình thành một thay đổi.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ようになる Vなく + なる (phủ định) |
| Romaji | youninaru |
| Nghĩa | trở nên (làm được điều trước không làm được); dần hình thành một thay đổi |
Cách nối
| Phủ định | 食べなく + なる |
|---|---|
| Khẳng định | 話せる + ようになる |
Cách dùng
Diễn tả một thay đổi về năng lực, thói quen hay tình trạng theo thời gian: trước không, nay đã có.
- 「~ようになる」 diễn tả một THAY ĐỔI dần dần về năng lực, thói quen hay tình trạng: trước đây không, nay đã. Nhấn KẾT QUẢ thay đổi, không phải nỗ lực.
- Với năng lực thường dùng thể khả năng: 「話せるようになる」 (trở nên nói được).
- Phủ định thường dùng 「~なくなる」 thay vì 「ないようになる」: 食べなくなった (không còn ăn nữa).
Ví dụ
練習して、自転車に乗れるようになった。
Nhờ luyện tập, tôi đã đi được xe đạp.
最近、朝早く起きられるようになった。
Gần đây tôi đã dậy sớm được.
毎日練習して、漢字が読めるようになりました。
Nhờ luyện mỗi ngày, tôi đã trở nên đọc được kanji.
Cần nhớ
- Khác 「ようにする」 (nỗ lực chủ động): 「ようになる」 là kết quả biến đổi.
- Dùng cho thay đổi có tính quá trình, không phải sự việc tức thì.
Lỗi hay gặp
-
Sai甘い物を食べないようになった。
Tôi đã thành không ăn đồ ngọt nữa.
Đúng甘い物を食べなくなった。
Phủ định của thay đổi thường dùng 「~なくなる」, tự nhiên hơn 「ないようになる」.
-
Sai子どもが漢字を書くようにした。
Đứa bé đã viết được chữ kanji.
Đúng子どもが漢字を書けるようになった。
Sự thay đổi tự nhiên (biết viết) dùng 「ようになる」, không phải 「ようにする」.
-
Sai毎日早く起きるようにします。(ý “đã hình thành thói quen”)
Đúng毎日早く起きるようになりました。
なりました mô tả kết quả thay đổi đã hình thành; します chỉ nỗ lực/chủ trương của người nói.
Mẹo khi ôn thi
- Thay đổi năng lực/thói quen theo thời gian → 「ようになる」; phủ định → 「なくなる」.