Ngữ pháp tiếng Nhật
~以来 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~以来 nghĩa là kể từ… (đến nay vẫn thế).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + 以来 Vて + 以来 |
| Romaji | irai |
| Nghĩa | kể từ… (đến nay vẫn thế) |
Cách nối
| Danh từ | 卒業 → 卒業以来 |
|---|---|
| Động từ | 生まれて → 子どもが生まれて以来 |
Cách dùng
Nêu mốc quá khứ, và trạng thái đó KÉO DÀI tới hiện tại. Không dùng cho việc mới xảy ra.
- 「以来」 = từ dạo… tới giờ: 「卒業以来、彼女には会っていない」.
- Chỉ nối DANH TỪ hoặc thể て — không nối tính từ (bản catalog ghi 「い形+以来」 là sai).
- Mốc phải đủ XA (thường vài tháng trở lên) và vế sau nói về trạng thái còn kéo dài. Việc vừa xảy ra thì dùng 「~てから」.
Ví dụ
大学を卒業して以来、彼女には一度も会っていない。
Từ hồi tốt nghiệp đại học tới giờ, tôi chưa gặp lại cô ấy lần nào.
子どもが生まれて以来、自分の時間がほとんどない。
Từ khi có con tới giờ, tôi gần như không còn thời gian riêng.
Cần nhớ
- Nối danh từ hoặc thể て.
- Mốc phải đủ xa; vế sau kéo dài tới hiện tại.
Lỗi hay gặp
-
Sai昨日会って以来、連絡がない。
Từ hôm qua gặp nhau đến giờ là mất liên lạc.
Đúng昨日会ってから、連絡がない。
Mốc quá gần thì dùng 「てから」; 「以来」 cần khoảng cách thời gian đáng kể.
-
Sai忙しい以来、運動していない。
Kể từ khi bận rộn, tôi không tập thể dục nữa.
Đúng忙しくなって以来、運動していない。
「以来」 không nối tính từ; phải chuyển thành động từ 「なって」.
Mẹo khi ôn thi
- 「以来」 = từ dạo… tới nay; nối N hoặc thể て, mốc phải đủ xa.