Ngữ pháp tiếng Nhật
~わけだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~わけだ nghĩa là thảo nào…; hóa ra là… (kết luận hợp lý).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + わけだ な形 + な + わけだ N + という + わけだ |
| Romaji | wakeda |
| Nghĩa | thảo nào…; hóa ra là… (kết luận hợp lý) |
Cách nối
| Danh từ | 休み → 休みというわけだ |
|---|---|
| Động từ | 寒い → 道理で寒いわけだ |
Cách dùng
Sau khi biết nguyên nhân, người nói vỡ lẽ và chốt lại kết luận hợp lý.
- 「~わけだ」 = thảo nào…: 「窓が開いている。道理で寒いわけだ」 — người nói vừa hiểu ra lý do.
- Cũng dùng để tóm lại một suy luận: 「一日八時間、五日働いた。つまり四十時間働いたわけだ」.
- Danh từ nối qua 「という」: 「今日は休みというわけだ」 — bản catalog ghi 「Nのわけだ」 ít dùng.
Ví dụ
窓が開いている。道理で部屋が寒いわけだ。
Cửa sổ đang mở kìa. Thảo nào phòng lạnh.
一日八時間、五日働いた。つまり四十時間働いたわけだ。
Mỗi ngày tám tiếng, làm năm ngày. Tức là đã làm bốn mươi tiếng.
Cần nhớ
- Câu trước phải nêu nguyên nhân/dữ kiện.
- Danh từ nối qua 「という」.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼女が遅れたのは、電車が遅れたわけだ。
Nghe nói tàu bị trễ. Thảo nào cô ấy đến muộn.
Đúng電車が遅れたそうだ。それで彼女は遅れたわけだ。
Nguyên nhân nêu ở câu TRƯỚC; 「わけだ」 chốt kết luận, không nằm trong vế lý do.
-
Sai今日は休みわけだ。
Hoá ra hôm nay là ngày nghỉ.
Đúng今日は休みというわけだ。
Danh từ nối qua 「という」.
Mẹo khi ôn thi
- 「わけだ」 = thảo nào / tức là; nguyên nhân nằm ở câu trước, N cần 「という」.