Ngữ pháp tiếng Nhật
~にあたり/~にあたって nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~にあたり/~にあたって nghĩa là nhân dịp…; khi bắt đầu….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + にあたり/にあたって Vる + にあたり |
| Romaji | niatari/niatatte |
| Nghĩa | nhân dịp…; khi bắt đầu… |
Cách nối
| Danh từ | 入学 → 入学にあたり |
|---|---|
| Động từ | 出発する → 出発するにあたって |
Cách dùng
Nêu một dịp TRỌNG ĐẠI sắp diễn ra rồi nói việc cần làm. Văn viết trang trọng, lời chào.
- 「にあたり」 = nhân dịp/khi bước vào: 「新年にあたり、一言ご挨拶申し上げます」.
- Dịp phải là việc LỚN và tích cực hoặc trang trọng (入学・開会・出発・就任) — không dùng cho việc vặt hằng ngày.
- 「にあたり」 văn viết hơn 「にあたって」. Đừng lẫn với 「~に当たる」 (tương ứng với, trúng).
Ví dụ
新年にあたり、皆様のご健康をお祈り申し上げます。
Nhân dịp năm mới, kính chúc quý vị dồi dào sức khỏe.
入学にあたって、必要な書類をご準備ください。
Khi nhập học, xin quý vị chuẩn bị các giấy tờ cần thiết.
Cần nhớ
- Chỉ dùng cho dịp trọng đại.
- Không dùng cho việc thường ngày.
Lỗi hay gặp
-
Sai朝ご飯を食べるにあたり、手を洗った。
Trước khi ăn sáng, tôi rửa tay.
Đúng朝ご飯を食べる前に、手を洗った。
Việc thường ngày thì dùng 「前に」; 「にあたり」 dành cho dịp trọng đại.
-
Sai一万円は五十ドルにあたり。
Một vạn yên tương đương khoảng năm mươi đô.
Đúng一万円は約五十ドルに当たる。
Nghĩa “tương ứng với” là 「に当たる」, khác mẫu này.
Mẹo khi ôn thi
- 「にあたり」 = nhân dịp trọng đại; việc thường ngày dùng 「前に」.