Ngữ pháp tiếng Nhật
~てばかりはいられない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~てばかりはいられない nghĩa là không thể cứ mãi… được.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vて + ばかりはいられない Vて + ばかりもいられない |
| Romaji | tebakarihairarenai |
| Nghĩa | không thể cứ mãi… được |
Cách nối
| Cơ bản | 甘えて → 甘えてばかりはいられない |
|---|
Cách dùng
Thừa nhận mình đang làm mãi một việc, nhưng nhận ra không thể tiếp tục như vậy.
- 「Vてばかりはいられない」 = không thể cứ mãi…: 「人に助けてもらってばかりはいられない」.
- Là dạng nhấn của 「てはいられない」 (N2-139) — thêm 「ばかり」 để nói “chỉ toàn làm mỗi việc đó”.
- Câu thường ngầm nêu quyết tâm thay đổi: 「泣いてばかりはいられない。前に進もう」.
Ví dụ
いつも人に助けてもらってばかりはいられない。
Không thể cứ mãi nhờ người khác giúp được.
泣いてばかりはいられない。明日から仕事を探そう。
Không thể cứ khóc mãi. Từ mai đi tìm việc thôi.
Cần nhớ
- Nối thể て.
- Hàm ý phải thay đổi, không chỉ than.
Lỗi hay gặp
-
Sai好きな仕事ばかりはいられない。
Không thể cứ mãi làm việc mình thích được.
Đúng好きな仕事ばかりしてはいられない。
Phải có động từ ở thể て trước 「ばかり」.
-
Sai助けてもらってばかりはいられなくて、うれしい。
Không thể cứ mãi nhờ người giúp nên tôi thử tự làm.
Đúng助けてもらってばかりはいられないので、自分でやってみる。
Vế sau nêu hành động thay đổi, không phải cảm xúc.
Mẹo khi ôn thi
- 「てばかりはいられない」 = không thể cứ mãi…; kèm quyết tâm thay đổi.