Ngữ pháp tiếng Nhật
~かける/~かけの+N nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~かける/~かけの+N nghĩa là đang làm dở; mới… nửa chừng.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます形(bỏ ます)+ かける Vます形 + かけの + N Vます形 + かけだ |
| Romaji | kakeru/kakeno+N |
| Nghĩa | đang làm dở; mới… nửa chừng |
Cách nối
| Động từ | 言う → 言いかける |
|---|---|
| Định ngữ | 食べる → 食べかけのリンゴ |
Cách dùng
Việc đã bắt đầu nhưng chưa xong. Gắn vào gốc ます; dạng 「かけの」 dùng để bổ nghĩa danh từ.
- 「Vかける」 = bắt đầu làm rồi dừng giữa chừng: 「彼は何か言いかけて、やめた」.
- Bổ nghĩa danh từ BẮT BUỘC có 「の」: 「食べかけのリンゴ」「やりかけの宿題」.
- Với động từ chỉ biến cố tức thời thì nghĩa là “suýt”: 「死にかける」 (suýt chết), 「日が沈みかけている」 (mặt trời sắp lặn).
Ví dụ
彼女は食べかけのリンゴを置いて出かけた。
Cô ấy để lại quả táo ăn dở rồi đi ra ngoài.
彼は何か言いかけたが、結局黙ってしまった。
Anh ấy định nói gì đó nhưng rốt cuộc lại im lặng.
Cần nhớ
- Gắn vào gốc ます.
- Bổ nghĩa danh từ cần 「の」.
Lỗi hay gặp
-
Sai食べかけリンゴを捨てた。
Tôi bỏ quả táo ăn dở đi.
Đúng食べかけのリンゴを捨てた。
Bổ nghĩa danh từ phải có 「の」.
-
Sai読むかけの本があります。
Tôi có quyển sách đang đọc dở.
Đúng読みかけの本があります。
Gắn vào GỐC ます 「読み」.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vかける」 = làm dở; định ngữ 「かけの+N」, gắn gốc ます.