Ngữ pháp tiếng Nhật
~がち nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~がち nghĩa là hay bị…; dễ… (khuynh hướng, thường xấu).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます形(bỏ ます)+ がち N + がち ~がちな + N |
| Romaji | gachi |
| Nghĩa | hay bị…; dễ… (khuynh hướng, thường xấu) |
Cách nối
| Danh từ | 病気 → 病気がち |
|---|---|
| Động từ | 忘れる → 忘れがち |
Cách dùng
Chỉ khuynh hướng LẶP LẠI, phần lớn là điều không hay. Gắn vào gốc ます hoặc một số danh từ.
- 「がち」 = hay… 「忘れがち」「休みがち」「曇りがち」. Danh từ ghép được rất ít: 病気がち・遠慮がち・伏し目がち.
- Luôn tiêu cực — không nói 「成功しがち」. Muốn nói khuynh hướng trung tính thì dùng 「傾向がある」.
- Bổ nghĩa danh từ dùng 「がちな+N」: 「遠慮がちな態度」.
Ví dụ
忙しいと、食事の時間が不規則になりがちだ。
Cứ bận là giờ giấc ăn uống dễ trở nên thất thường.
彼は子どものころから病気がちだった。
Anh ấy hay đau ốm từ hồi nhỏ.
Cần nhớ
- Gắn vào gốc ます; danh từ ghép được rất ít.
- Chỉ dùng cho điều không hay.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は成功しがちだ。
Anh ấy thường thành công.
Đúng彼は成功することが多い。
「がち」 chỉ dùng cho khuynh hướng XẤU.
-
Sai雨が降るがちです。
Trời hay mưa.
Đúng雨が降りがちです。
Gắn vào GỐC ます 「降り」.
Mẹo khi ôn thi
- 「がち」 = hay bị (XẤU); gắn gốc ます, định ngữ 「がちな+N」.