Ngữ pháp tiếng Nhật
~かいもなく nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~かいもなく nghĩa là uổng công…; công cốc.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた + かいもなく Nの + かいもなく |
| Romaji | kaimonaku |
| Nghĩa | uổng công…; công cốc |
Cách nối
| Danh từ | 努力 → 努力のかいもなく |
|---|---|
| Động từ | 苦労した → 苦労したかいもなく |
Cách dùng
Bỏ nhiều công sức nhưng kết quả ngược lại. Luôn kèm tiếc nuối.
- 「かいもなく」 = uổng công. Vế sau là kết quả XẤU: 「長い間苦労したかいもなく、失敗してしまった」.
- Là cực ngược của 「かいがあって」 (N2-107) — nhớ hai mẫu này thành cặp.
- Danh từ nối 「の」; động từ dùng thể た. Bản trang trọng hơn: 「~かいなく」.
Ví dụ
長い間苦労したかいもなく、計画は失敗に終わった。
Uổng công vất vả bấy lâu, kế hoạch vẫn kết thúc trong thất bại.
努力のかいもなく、記録は伸びなかった。
Uổng công nỗ lực, thành tích vẫn không cải thiện.
Cần nhớ
- Vế sau bắt buộc là kết quả xấu.
- Danh từ nối 「の」.
Lỗi hay gặp
-
Sai努力かいもなく、失敗した。
Nỗ lực công cốc, tôi đã thất bại.
Đúng努力のかいもなく、失敗した。
Danh từ phải nối qua 「の」.
-
Sai苦労したかいもなく、成功した。
Công sức vất vả coi như công cốc, vậy mà lại thành công.
Đúng苦労したかいがあって、成功した。
Kết quả tốt thì dùng 「かいがあって」.
Mẹo khi ôn thi
- 「かいもなく」 = uổng công (kết quả XẤU); cặp đối với 「かいがあって」.