Ngữ pháp tiếng Nhật
~ところだ(giai đoạn hành động) nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ところだ(giai đoạn hành động) nghĩa là sắp/đang/vừa mới… (nêu giai đoạn).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ところだ Vている + ところだ Vた + ところだ |
| Romaji | tokoroda |
| Nghĩa | sắp/đang/vừa mới… (nêu giai đoạn) |
Cách nối
| Sắp | 出かける → 出かけるところだ |
|---|---|
| Đang | 見ている → 見ているところだ |
| Vừa xong | 着いた → 着いたところだ |
Cách dùng
Định vị hành động trên trục thời gian: sắp làm, đang làm, hay vừa làm xong.
- Ba giai đoạn: 「Vるところ」 (sắp), 「Vているところ」 (đang giữa chừng), 「Vたところ」 (vừa mới xong).
- Chỉ nối ĐỘNG TỪ — bản catalog cho nối tính từ và danh từ là sai.
- 「Vたところ」 khác 「Vたばかり」: 「ところ」 là vừa xong theo đồng hồ, 「ばかり」 là cảm giác chủ quan (có thể vài tháng).
Ví dụ
ちょうど今から出かけるところです。
Tôi vừa đúng lúc sắp ra ngoài đây.
今、資料を確認しているところです。
Hiện tôi đang kiểm tra tài liệu.
Cần nhớ
- Chỉ nối động từ.
- Không dùng cho trạng thái kéo dài (「元気なところだ」 sai).
Lỗi hay gặp
-
Sai今、元気なところです。
Bây giờ tôi vẫn khoẻ.
Đúng今、元気です。
「ところだ」 chỉ nối động từ, không dùng cho trạng thái.
-
Sai今、昼ご飯ところです。
Bây giờ tôi đang định ăn trưa.
Đúng今、昼ご飯を食べるところです。
「ところだ」 nối ĐỘNG TỪ chỉ giai đoạn; danh từ phải có động từ đi kèm (昼ご飯を食べるところ).
Mẹo khi ôn thi
- 「ところだ」 = sắp/đang/vừa xong; chỉ nối động từ.