Ngữ pháp tiếng Nhật
~がい(がある) nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~がい(がある) nghĩa là đáng để…; bõ công….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます形(bỏ ます)+ がい + がある Vます形 + がいのある + N |
| Romaji | gai(gaaru) |
| Nghĩa | đáng để…; bõ công… |
Cách nối
| Làm | する → しがいがある |
|---|---|
| Sống | 生きる → 生きがい |
| Đọc | 読む → 読みがいがある |
Cách dùng
Việc làm có giá trị, xứng đáng với công sức bỏ ra. Gắn vào gốc ます rồi dùng như danh từ.
- 「Vがいがある」 = đáng để làm: 「この本は読みがいがある」「やりがいのある仕事」.
- Một số dạng đã thành DANH TỪ độc lập: 「生きがい」 (lẽ sống), 「やりがい」 (sự đáng làm) — rất hay dùng khi nói về công việc.
- Số động từ ghép được hạn chế: 読む・やる・作る・教える・生きる・働く. Không ghép bừa.
Ví dụ
この本は厚いが、読みがいがある。
Cuốn sách này dày nhưng rất đáng đọc.
大変だが、やりがいのある仕事だ。
Vất vả nhưng đó là công việc đáng làm.
Cần nhớ
- Gắn vào gốc ます.
- Bổ nghĩa danh từ dùng 「がいのある+N」.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの本は読むがいがある。
Quyển sách này đáng để đọc.
Đúngこの本は読みがいがある。
Gắn vào GỐC ます 「読み」.
-
Saiこれはやりがいある仕事だ。
Đây là công việc đáng để làm hết mình.
Đúngこれはやりがいのある仕事だ。
Bổ nghĩa danh từ cần 「の」.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vがいがある」 = đáng làm; 「生きがい/やりがい」 là danh từ độc lập.