Ngữ pháp tiếng Nhật
~に足る nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~に足る nghĩa là đáng để; đủ để.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる/N + に足る |
| Romaji | nitaru |
| Nghĩa | đáng để; đủ để |
Cách nối
| Cách nối | Vる/N + に足る |
|---|
Cách dùng
Đánh giá rằng đối tượng ĐỦ GIÁ TRỊ để nhận hành động đó. Văn viết, hay gặp trong nhận xét và báo cáo.
- 「Vる/N+に足る」 = đáng để, xứng đáng được. Danh từ đi kèm thường là danh từ hành động: 信頼・尊敬・検討・満足.
- Chủ yếu dùng làm định ngữ 「に足る+N」: 「信頼に足る人物」「検討に足る提案」.
- Phủ định là 「に足りない」 (không đáng): 「取るに足りない問題」 (vấn đề không đáng bận tâm) — cụm này rất hay ra đề.
Ví dụ
彼の提案は検討に足る内容だ。
Đề xuất của anh ấy có nội dung đáng xem xét.
この作品は信頼に足る資料に基づいている。
Tác phẩm dựa trên tư liệu đáng tin.
Cần nhớ
- Trợ từ là 「に」, không phải 「を」.
- Phủ định dùng 「に足りない」.
Lỗi hay gặp
-
Sai検討を足る内容だ。
Đúng検討に足る内容だ。
Tiêu chuẩn “đáng” đi với に足る.
Mẹo khi ôn thi
- 「に足る」 = đáng để (dùng 「に」); phủ định 「取るに足りない」 = không đáng kể.