Ngữ pháp tiếng Nhật
~をめぐって nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~をめぐって nghĩa là xoay quanh…; liên quan tới… (thường là tranh cãi).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + をめぐって N + をめぐり(văn viết) |
| Romaji | womegutte |
| Nghĩa | xoay quanh…; liên quan tới… (thường là tranh cãi) |
Cách nối
| Trạng ngữ | 環境問題 → 環境問題をめぐって |
|---|
Cách dùng
Nêu vấn đề TRUNG TÂM mà nhiều người bàn cãi, tranh giành hoặc điều tra quanh nó.
- 「Nをめぐって」 = xoay quanh N. Vế sau luôn là hoạt động của NHIỀU NGƯỜI: 議論する・対立する・争う・うわさが流れる.
- Khác 「について」 (chỉ nêu chủ đề, ai cũng dùng được): 「をめぐって」 hàm ý có xung đột hoặc bàn tán sôi nổi.
- Không dùng cho hành động của một người: 「事件をめぐって調べた」 nghe lạ nếu chủ ngữ chỉ là mình — chỗ đó dùng 「について」.
Ví dụ
環境問題をめぐって、活発な議論が行われている。
Xoay quanh vấn đề môi trường, nhiều cuộc tranh luận sôi nổi đang diễn ra.
遺産の相続をめぐって、家族が対立している。
Xoay quanh chuyện thừa kế, gia đình đang xung đột.
Cần nhớ
- Vế sau là hoạt động của nhiều người.
- Chủ đề trung tính thì dùng 「について」.
Lỗi hay gặp
-
Sai日本文化をめぐって、レポートを書いた。
Tôi đã viết báo cáo về văn hoá Nhật.
Đúng日本文化について、レポートを書いた。
Chỉ nêu chủ đề bài viết thì dùng 「について」.
-
Sai環境問題にめぐって議論が続く。
Tranh luận xoay quanh vấn đề môi trường vẫn tiếp diễn.
Đúng環境問題をめぐって議論が続く。
Trợ từ bắt buộc là 「を」.
Mẹo khi ôn thi
- 「をめぐって」 = xoay quanh (có tranh cãi); trung tính thì 「について」.