Ngữ pháp tiếng Nhật
~をはじめとする+N nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~をはじめとする+N nghĩa là những… mà tiêu biểu là… (dạng định ngữ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N1 + をはじめとする + N2 |
| Romaji | wohajimetosuru+N |
| Nghĩa | những… mà tiêu biểu là… (dạng định ngữ) |
Cách nối
| Định ngữ | フランス語 → フランス語をはじめとする外国語 |
|---|
Cách dùng
Dạng ĐỊNH NGỮ của 「をはじめ」: đứng trước danh từ để nói cả nhóm, với N1 là đại diện nổi bật.
- 「N1をはじめとするN2」 = những N2 mà tiêu biểu là N1: 「フランス語をはじめとする外国語が話せる」.
- N1 phải THUỘC nhóm N2 và là thành viên nổi bật nhất — nếu N1 không thuộc N2 thì câu sai logic.
- Ba dạng cùng họ: 「をはじめ」 (ngắn, trạng ngữ) — 「をはじめとして」 (dài, trạng ngữ) — 「をはじめとする+N」 (định ngữ).
Ví dụ
彼はフランス語をはじめとする外国語が話せる。
Anh ấy nói được các ngoại ngữ mà tiêu biểu là tiếng Pháp.
このコンサートには、人気歌手をはじめとする多くの出演者が集まった。
Buổi hòa nhạc quy tụ nhiều nghệ sĩ, tiêu biểu là các ca sĩ nổi tiếng.
Cần nhớ
- Bắt buộc có danh từ đứng sau.
- N1 phải là thành viên của nhóm N2.
Lỗi hay gặp
-
Saiこれはフランス語をはじめとして、外国語のリストだ。
Đây là danh sách ngoại ngữ mà tiêu biểu là tiếng Pháp.
Đúngこれはフランス語をはじめとする外国語のリストだ。
Đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ở đây là "danh sách ngoại ngữ") phải dùng 「をはじめとする」, không dùng 「をはじめとして」.
-
Sai日本人の彼は、日本語をはじめとする外国語を勉強している。
Anh ấy, người Nhật, đang học các ngoại ngữ mà tiêu biểu là tiếng Nhật.
Đúng日本人の彼は、英語をはじめとする外国語を勉強している。
N1 phải thuộc nhóm N2 — với người Nhật thì tiếng Nhật không phải ngoại ngữ.
Mẹo khi ôn thi
- 「をはじめとする+N」 = dạng định ngữ; bắt buộc có danh từ phía sau.