Ngữ pháp tiếng Nhật
~をはじめとして nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~をはじめとして nghĩa là lấy… làm tiêu biểu (dạng đầy đủ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + をはじめとして、~ |
| Romaji | wohajimetoshite |
| Nghĩa | lấy… làm tiêu biểu (dạng đầy đủ) |
Cách nối
| Trạng ngữ | 東京 → 東京をはじめとして |
|---|---|
| Định ngữ | 東京 → 東京をはじめとする大都市 |
Cách dùng
Cùng nghĩa với 「をはじめ」 nhưng ở dạng đầy đủ, nghe trịnh trọng hơn; bổ nghĩa cho VỊ NGỮ.
- So với 「をはじめ」 (N2-097): nghĩa như nhau, 「をはじめとして」 dài và trịnh trọng hơn, hay gặp trong diễn văn và bài viết.
- Muốn BỔ NGHĨA cho danh từ thì phải đổi sang 「をはじめとする+N」 (N2-099) — 「をはじめとして」 không đứng trước danh từ được.
- Cả hai đều là văn viết; hội thoại thường nói 「~とか、いろいろ」.
Ví dụ
東京をはじめとして、日本には観光地がたくさんある。
Tiêu biểu là Tokyo, ở Nhật có rất nhiều điểm du lịch.
社長をはじめとして、社員全員がボランティアに参加した。
Từ giám đốc cho tới toàn thể nhân viên đều tham gia tình nguyện.
Cần nhớ
- Bổ nghĩa danh từ thì phải dùng 「をはじめとする」 (N2-099).
- Trợ từ là 「を」.
Lỗi hay gặp
-
Saiピアノをはじめとして楽器を演奏できる。
Tôi chơi được các loại nhạc cụ, tiêu biểu là piano.
Đúngピアノをはじめとする楽器を演奏できる。
Bổ nghĩa cho danh từ 「楽器」 phải dùng 「をはじめとする」.
-
Sai東京にはじめとして、観光地が多い。
Tiêu biểu là Tokyo, có nhiều điểm du lịch.
Đúng東京をはじめとして、観光地が多い。
Trợ từ là 「を」.
Mẹo khi ôn thi
- 「をはじめとして」 bổ nghĩa vị ngữ; bổ nghĩa danh từ thì dùng 「をはじめとする+N」.