Ngữ pháp tiếng Nhật
~をはじめ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~をはじめ nghĩa là tiêu biểu là…, và cả những cái khác.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + をはじめ、~ |
| Romaji | wohajime |
| Nghĩa | tiêu biểu là…, và cả những cái khác |
Cách nối
| Trạng ngữ | 日本料理 → 日本料理をはじめ、様々な料理 |
|---|
Cách dùng
Nêu thành viên TIÊU BIỂU nhất của một nhóm rồi hàm ý cả nhóm cũng vậy. Văn viết trang trọng.
- 「Nをはじめ」 = tiêu biểu là N. N phải là cái NỔI BẬT nhất, không phải ví dụ ngẫu nhiên: 「東京をはじめ、日本各地で公演を行う」.
- Trợ từ bắt buộc là 「を」. Vế sau nêu phạm vi rộng hơn N.
- Dạng định ngữ là 「をはじめとする+N」 (N2-098): 「東京をはじめとする大都市」.
Ví dụ
この店では日本料理をはじめ、様々な国の料理が楽しめます。
Ở quán này, tiêu biểu là món Nhật, bạn có thể thưởng thức món ăn của nhiều nước.
社長をはじめ、社員全員が式に出席した。
Từ giám đốc cho tới toàn thể nhân viên đều dự lễ.
Cần nhớ
- N là đại diện tiêu biểu nhất.
- Bổ nghĩa danh từ thì dùng 「をはじめとする」.
Lỗi hay gặp
-
Sai日本料理はじめ、様々な料理があります。
Tiêu biểu là món Nhật, và còn nhiều món khác nữa.
Đúng日本料理をはじめ、様々な料理があります。
Trợ từ bắt buộc là 「を」.
-
Sai東京をはじめ大都市が好きだ。
Tôi thích các thành phố lớn, tiêu biểu là Tokyo.
Đúng東京をはじめとする大都市が好きだ。
Khi bổ nghĩa danh từ phải dùng 「をはじめとする」.
Mẹo khi ôn thi
- 「をはじめ」 = tiêu biểu là N (dùng 「を」); định ngữ 「をはじめとする」.