Ngữ pháp tiếng Nhật
A。ただ、B。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
A。ただ、B。 nghĩa là chỉ có điều là….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Câu A。ただ、câu B。 |
| Romaji | A.tada,B. |
| Nghĩa | chỉ có điều là… |
Cách nối
| Bổ sung điểm trừ | 料理はおいしい。ただ、少し高い。 |
|---|
Cách dùng
Nhìn chung đồng ý với A, nhưng thêm MỘT điểm băn khoăn nhỏ. Giọng nhẹ, giữ ý.
- 「ただ」 = chỉ có điều. A được công nhận, B là điểm trừ DUY NHẤT: 「この店は雰囲気もいいし料理もおいしい。ただ、少し高い」.
- Nhẹ hơn 「しかし」 nhiều — người Nhật hay dùng để chê khéo mà không phủ nhận cả A.
- Khác 「ただし」 (N2-086): 「ただし」 nêu ĐIỀU KIỆN/ngoại lệ mang tính quy định, còn 「ただ」 chỉ là nhận xét cá nhân.
Ví dụ
この店は料理もおいしい。ただ、値段が少し高い。
Quán này đồ ăn ngon. Chỉ có điều giá hơi cao.
彼は頭がいい。ただ、あまり努力しない。
Anh ấy thông minh. Chỉ có điều không chịu cố gắng mấy.
Cần nhớ
- B là điểm băn khoăn nhỏ, không phủ nhận A.
- Nêu điều kiện ràng buộc thì dùng 「ただし」.
Lỗi hay gặp
-
Sai外は雨が降っている。ただ、家にいると暇だ。
Ngoài trời đang mưa. Chỉ có điều ở nhà thì cũng nhàm.
Đúng外は雨が降っている。ただ、家にいるのも退屈だ。
B phải là điểm băn khoăn về CHÍNH điều A vừa nói, không nhảy sang chuyện khác.
-
Saiこの部屋を使ってもいい。ただ、使った後は掃除すること。
Bạn dùng phòng này cũng được. Với điều kiện là dùng xong phải dọn.
Đúngこの部屋を使ってもいい。ただし、使った後は掃除すること。
Đây là điều kiện kèm theo nên phải dùng 「ただし」.
Mẹo khi ôn thi
- 「ただ」 = chỉ có điều (băn khoăn nhỏ); điều kiện ràng buộc dùng 「ただし」.