Ngữ pháp tiếng Nhật
A。だが B。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
A。だが B。 nghĩa là nhưng; song (văn viết).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Câu A。だが、câu B。 |
| Romaji | A.daga B. |
| Nghĩa | nhưng; song (văn viết) |
Cách nối
| Văn viết | 値段は高い。だが、味は確かだ。 |
|---|
Cách dùng
Nghịch tiếp trong văn viết hoặc văn kể. Cứng và gọn, hay gặp trong tiểu thuyết, xã luận.
- 「だが」 = nhưng. Cùng nghĩa 「しかし」 nhưng cứng và ngắn hơn, thường thấy trong văn viết và lời kể.
- KHÔNG dùng trong hội thoại lịch sự — nói 「だが」 với khách hàng nghe rất cộc; chỗ đó dùng 「ですが/しかし」.
- Thang văn phong nghịch tiếp: でも (thân mật) → ですが (lịch sự) → しかし (chuẩn) → だが (văn viết, cứng).
Ví dụ
この店は値段が高い。だが、味は確かだ。
Quán này giá đắt. Song hương vị thì khỏi chê.
彼は疲れていた。だが、仕事を終えるまで休まなかった。
Anh ấy đã mệt. Song vẫn không nghỉ cho tới khi xong việc.
Cần nhớ
- Là văn viết; hội thoại lịch sự dùng 「ですが」.
- Đứng đầu câu sau.
Lỗi hay gặp
-
Sai(お客様に)承知しました。だが、少々お時間をいただきます。
Tôi đã hiểu ạ. Tuy nhiên, xin cho tôi một chút thời gian.
Đúng(お客様に)承知しました。ですが、少々お時間をいただきます。
Nói với khách phải dùng 「ですが」.
-
Sai値段は高いだが、味はいい。
Giá thì đắt. Nhưng vị thì ngon.
Đúng値段は高い。だが、味はいい。
「だが」 mở đầu câu sau; nối trong câu thì dùng 「が」.
Mẹo khi ôn thi
- 「だが」 = nhưng (văn viết, cứng); nói lịch sự dùng 「ですが」.