Ngữ pháp tiếng Nhật
A。さて、B。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
A。さて、B。 nghĩa là nào, giờ thì…; vậy là… (chuyển sang việc chính).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Câu A。さて、câu B。 さて、+ hành động tiếp theo |
| Romaji | A.sate,B. |
| Nghĩa | nào, giờ thì…; vậy là… (chuyển sang việc chính) |
Cách nối
| Chuyển đề | 前置きはここまで。さて、本題に入ります。 |
|---|---|
| Tự thúc giục | さて、そろそろ帰るか。 |
Cách dùng
Kết thúc phần mở đầu để bước vào việc chính. Hay dùng trong thư từ, bài nói, và khi tự thúc giục mình.
- 「さて」 báo hiệu KẾT THÚC phần trước để vào phần chính: trong thư tiếng Nhật, sau phần chào hỏi thời tiết luôn là 「さて、本日は~の件でご連絡いたしました」.
- Cũng dùng khi tự nói với mình lúc chuẩn bị hành động: 「さて、そろそろ出かけようか」.
- Khác 「ところで」 (đổi hẳn sang chủ đề không liên quan): 「さて」 vẫn đi tiếp trong cùng mạch, chỉ là sang phần quan trọng hơn.
Ví dụ
前置きが長くなりました。さて、本題に入ります。
Phần mở đầu hơi dài. Nào, ta vào việc chính.
今日の仕事は終わった。さて、そろそろ帰るか。
Việc hôm nay xong rồi. Nào, về thôi nhỉ.
Cần nhớ
- Đứng đầu câu, kèm 「、」.
- Đổi hẳn chủ đề thì dùng 「ところで」.
Lỗi hay gặp
-
Sai仕事の話は終わりです。さて、昨日の試合、見ました?
Chuyện công việc xong rồi. À mà, trận đấu hôm qua bạn có xem không?
Đúng仕事の話は終わりです。ところで、昨日の試合、見ました?
Chuyển sang chuyện hoàn toàn khác thì dùng 「ところで」.
-
Sai本題に入ります、さて。
Nào, giờ ta vào việc chính.
Đúngさて、本題に入ります。
「さて」 phải đứng đầu câu.
Mẹo khi ôn thi
- 「さて」 = nào, giờ vào việc chính; đổi hẳn chủ đề thì 「ところで」.