Ngữ pháp tiếng Nhật
~ような気がする nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ような気がする nghĩa là có cảm giác như; hình như.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | thể thường + ような気がする |
| Romaji | younakigasuru |
| Nghĩa | có cảm giác như; hình như |
Cách nối
| Cách nối | thể thường + ような気がする |
|---|
Cách dùng
Nêu CẢM GIÁC mơ hồ, không có căn cứ rõ ràng. Mềm hoá nhận định.
- 「~ような気がする」 = có cảm giác như, hình như. Không dựa trên căn cứ chắc chắn.
- Dùng để nói giảm, tránh khẳng định: 「間違っているような気がする」.
- Khác 「~ようだ」 (suy đoán CÓ căn cứ quan sát): mẫu này thiên về trực giác.
Ví dụ
前にもここへ来たような気がします。
Tôi có cảm giác như trước đây đã đến đây.
今日は何かいいことが起こるような気がする。
Hôm nay tôi có cảm giác sẽ có chuyện tốt.
Cần nhớ
- Là trực giác, không có căn cứ rõ.
- Dùng để mềm hoá nhận định.
Lỗi hay gặp
-
Sai来たように気がします。
Đúng来たような気がします。
よう bổ nghĩa 気 bằng な: ような気.
Mẹo khi ôn thi
- 「ような気がする」 = cảm giác mơ hồ (trực giác); 「ようだ」 có căn cứ quan sát.