Ngữ pháp tiếng Nhật
~ないで済む nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ないで済む nghĩa là xong mà không cần; tránh phải.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vない + で済む |
| Romaji | naidesumu |
| Nghĩa | xong mà không cần; tránh phải |
Cách nối
| Cách nối | Vない + で済む |
|---|
Cách dùng
Nêu may mắn TRÁNH được việc phiền phải làm. Kết quả tích cực.
- 「~ないで済む」 = khỏi phải làm A, tránh được A. Hàm ý MAY MẮN.
- Dạng tương đương: 「~ずに済む」 (văn viết hơn), 「~なくて済む」.
- Khác 「~ないではすまない」 (BUỘC phải làm) — hai mẫu nghĩa ngược nhau, chỉ khác vài chữ.
Ví dụ
予約したので、長く待たないで済みました。
Vì đã đặt trước nên tôi không phải chờ lâu.
オンラインなら、会社へ行かないで済む。
Nếu làm trực tuyến thì khỏi phải đến công ty.
Cần nhớ
- Hàm ý may mắn.
- NGƯỢC nghĩa với 「ないではすまない」.
Lỗi hay gặp
-
Sai会社へ行かなくて済む。
Đúng会社へ行かないで済む。
Công thức chuẩn là Vない + で済む.
Mẹo khi ôn thi
- 「ないで済む」 = khỏi phải làm (may mắn); NGƯỢC với 「ないではすまない」 (buộc phải).